Logo NIÊN GIÁM THỐNG KÊ
QUẢN LÝ CHỈ TIÊU
1. Thông tin chỉ tiêu
2. Nhập Excel & Tìm kiếm

3. Danh sách chỉ tiêu
STTMã biểuTên chỉ tiêuĐVTCấpSTTTrạng tháiThao tác
1 1 TỔNG SỐ Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
2 1 Đất nông nghiệp Ha22 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
3 1 Đất sản xuất nông nghiệp Ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
4 1 Đất trồng cây hàng năm Ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
5 1 Đất trồng lúa Ha15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
6 1 Đất cỏ dùng vào chăn nuôi Ha16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
7 1 Đất trồng cây hàng năm khác Ha17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
8 1 Đất trồng cây lâu năm Ha18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
9 1 Đất lâm nghiệp có rừng Ha19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
10 1 Rừng sản xuất Ha110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
11 1 Rừng phòng hộ Ha111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
12 1 Rừng đặc dụng Ha112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
13 1 Đất nuôi trồng thuỷ sản Ha113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
14 1 Đất làm muối Ha114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
15 1 Đất nông nghiệp khác Ha115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
16 1 Đất phi nông nghiệp Ha116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
17 1 Đất ở Ha117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
18 1 Đất ở đô thị Ha118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
19 1 Đất ở nông thôn Ha119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
20 1 Đất chuyên dùng Ha120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
21 1 Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp Ha121 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
22 1 Đất quốc phòng, an ninh Ha122 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
23 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Ha123 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
24 1 Đất có mục đích công cộng Ha124 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
25 1 Đất tôn giáo, tín ngưỡng Ha125 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
26 1 Đất nghĩa trang, nghĩa địa Ha126 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
27 1 Đất sông suối và mặt nước chuyên dùng Ha127 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
28 1 Đất phi nông nghiệp khác Ha128 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
29 1 Đất chưa sử dụng Ha129 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
30 1 Đất bằng chưa sử dụng Ha130 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
31 1 Đất đồi núi chưa sử dụng Ha131 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
32 1 Núi đá không có rừng cây Ha132 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
33 2 Diện tích (Km2)11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
34 56 TỔNG SỐ - TOTAL ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
35 61 Tổng số Hộ11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
36 61 Thành thị Hộ12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
37 56 Đất nông nghiệp - Agricultural land ha12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
38 2 Dân số trung bình (Người)12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
39 2 Mật độ dân số (Người/km213 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
40 56 Đất sản xuất nông nghiệp - Agricultural production land ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
41 61 Nông thôn Hộ13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
42 56 Đất trồng cây hàng năm - Annual crop land ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
43 56 Đất trồng lúa - Paddy land ha15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
44 56 Đất cỏ dùng vào chăn nuôi - Weed land for animal raising ha16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
45 56 Đất trồng cây hàng năm khác - Other annual crop land ha17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
46 56 Đất trồng cây lâu năm - Perennial crop land ha18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
47 56 Đất lâm nghiệp - Forestry land ha19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
48 56 Rừng sản xuất - Productive forest ha110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
49 56 Rừng phòng hộ - Protective forest ha111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
50 56 Rừng đặc dụng - Specially used forest ha112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
51 56 Đất nuôi trồng thuỷ sản - Land for aquaculture ha113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
52 56 Đất làm muối - Land for salt production ha114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
53 56 Đất nông nghiệp khác - Others ha115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
54 56 Đất phi nông nghiệp - Non-agricultural land ha116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
55 56 Đất ở - Homestead land ha117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
56 56 Đất ở đô thị - Urban homestead land ha118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
57 56 Đất ở nông thôn - Rural homestead land ha119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
58 56 Đất chuyên dùng - Specially used land ha120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
59 56 Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp ha121 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
60 56 Đất quốc phòng, an ninh - Security and defence land ha123 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
61 56 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp ha124 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
62 56 Đất có mục đích công cộng ha126 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
63 56 Đất tôn giáo, tín ngưỡng - Land for religious facilities ha128 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
64 56 Đất nghĩa trang, nghĩa địa - Land for Cemetery ha129 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
65 56 Đất sông suối và mặt nước chuyên dùng ha130 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
66 56 Đất phi nông nghiệp khác - Others ha132 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
67 56 Đất chưa sử dụng - Unused land ha133 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
68 56 Đất đồng bằng chưa sử dụng - Unused flat land ha134 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
69 56 Đất đồi núi chưa sử dụng - Unused mountainous land ha135 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
70 56 Núi đá không có rừng cây - Treeless rocky mountain ha136 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
71 62 Tổng số Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
72 3 Tổng số Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
73 3 Nam Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
74 62 Nam Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
75 62 Nữ Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
76 3 Nữ Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
77 62 Thành thị Người14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
78 62 Nông Thôn Người15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
79 4 Tổng số Cuộc11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
80 4 Lần đầu Cuộc12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
81 4 Lần thứ 2 trở lên Cuộc13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
82 5 Số vụ ly hôn đã xét xử Vụ11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
83 6 Tổng số %11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
84 6 Nam %12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
85 6 Nữ %13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
86 7 Tổng số %11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
87 66 Tỷ suất sinh thô %11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
88 66 Tỷ suất chết thô %12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
89 7 Nam %12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
90 7 Nữ %13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
91 66 Tỷ lệ tăng tự nhiên %13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
92 8 TỔNG SỐ Triệu đồng11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
93 8 Phân theo khu vực kinh tế Triệu đồng12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
94 8 Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản Triệu đồng13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
95 8 Công nghiệp và xây dựng Triệu đồng14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
96 8 Dịch vụ Triệu đồng15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
97 9 TỔNG SỐ Triệu đồng11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
98 9 Phân theo khu vực kinh tế Triệu đồng12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
99 9 Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản Triệu đồng13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
100 9 Công nghiệp và xây dựng Triệu đồng14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
101 9 Dịch vụ Triệu đồng15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
102 10 TỔNG SỐ Triệu đồng11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
103 10 Thu ngân sách Nhà nước Triệu đồng12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
104 10 Thu nội địa Triệu đồng13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
105 10 Thu từ doanh nghiệp Nhà nước Triệu đồng14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
106 10 Thu từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Triệu đồng15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
107 10 Thu từ khu vực kinh tế ngoài Nhà nước Triệu đồng16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
108 10 Lệ phí trước bạ Triệu đồng17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
109 10 Các khoản thu về nhà, đất Triệu đồng18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
110 10 Trong đó Triệu đồng19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
111 10 Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp Triệu đồng110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
112 10 Thu tiền cho thuê mặt đất, mặt nước (không kể thu từ khu vực đầu tư nước ngoài) Triệu đồng111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
113 10 Thu tiền sử dụng đất Triệu đồng112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
114 10 Thuế thu nhập cá nhân Triệu đồng113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
115 10 Thuế bảo vệ môi trường Triệu đồng114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
116 10 Thu phí, lệ phí Triệu đồng115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
117 10 Thu từ hoạt động xổ số kiến thiết Triệu đồng116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
118 10 Thu tiền cấp quyền khai thác khoáng sản Triệu đồng117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
119 10 Thu từ quỹ đất công ích, hoa lợi công sản khác Triệu đồng118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
120 10 Thu khác Triệu đồng119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
121 10 Thu từ dầu thô Triệu đồng120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
122 10 Thu từ hoạt động xuất nhập khẩu Triệu đồng121 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
123 10 Thu viện trợ Triệu đồng122 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
124 10 Các khoản huy động đóng góp Triệu đồng123 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
125 10 Thu hồi vốn, thu cổ tức, lợi nhuận, lợi nhuận sau thuế, chênh lệch thu, chi của ngân sách Nhà nước Triệu đồng124 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
126 10 Thu chuyển giao ngân sách Triệu đồng125 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
127 10 Thu chuyển nguồn Triệu đồng126 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
128 10 Thu kết dư ngân sách Triệu đồng127 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
129 11 TỔNG SỐ %11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
130 11 Thu ngân sách Nhà nước %12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
131 11 Thu nội địa %13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
132 11 Thu từ doanh nghiệp Nhà nước %14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
133 11 Thu từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài %15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
134 11 Thu từ khu vực kinh tế ngoài Nhà nước %16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
135 11 Lệ phí trước bạ %17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
136 11 Các khoản thu về nhà, đất %18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
137 11 Trong đó %19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
138 11 Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp %110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
139 11 Thu tiền cho thuê mặt đất, mặt nước (không kể thu từ khu vực đầu tư nước ngoài) %111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
140 11 Thu tiền sử dụng đất %112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
141 11 Thuế thu nhập cá nhân %113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
142 11 Thuế bảo vệ môi trường %114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
143 11 Thu phí, lệ phí %115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
144 11 Thu từ hoạt động xổ số kiến thiết %116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
145 11 Thu tiền cấp quyền khai thác khoáng sản %117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
146 11 Thu từ quỹ đất công ích, hoa lợi công sản khác %118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
147 11 Thu khác %119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
148 11 Thu từ dầu thô %120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
149 11 Thu từ hoạt động xuất nhập khẩu %121 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
150 11 Thu viện trợ %122 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
151 11 Các khoản huy động đóng góp %123 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
152 11 Thu hồi vốn, thu cổ tức, lợi nhuận, lợi nhuận sau thuế, chênh lệch thu, chi của ngân sách Nhà nước %124 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
153 11 Thu chuyển giao ngân sách %125 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
154 11 Thu chuyển nguồn %126 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
155 11 Thu kết dư ngân sách %127 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
156 12 TỔNG SỐ Triệu đồng11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
157 12 Chi ngân sách nhà nước Triệu đồng12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
158 12 Chi đầu tư phát triển Triệu đồng13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
159 12 Trong đó: - Chi đầu tư cho các chương trình, dự án Triệu đồng14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
160 12 Chi trả nợ lãi vay theo quy định Triệu đồng15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
161 12 Chi thường xuyên Triệu đồng16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
162 12 Chi quốc phòng Triệu đồng17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
163 12 Chi an ninh và trật tự an toàn xã hội Triệu đồng18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
164 12 Chi sự nghiệp giáo dục - đào tạo, dạy nghề Triệu đồng19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
165 12 Chi sự nghiệp y tế, dân số và kế hoạch hóa gia đình Triệu đồng110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
166 12 Chi khoa học, công nghệ Triệu đồng111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
167 12 Chi văn hóa, thông tin Triệu đồng112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
168 12 Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn Triệu đồng113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
169 12 Chi thể dục, thể thao Triệu đồng114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
170 12 Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường Triệu đồng115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
171 12 Chi sự nghiệp kinh tế Triệu đồng116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
172 12 Trong đó: - Chi sự nghiệp nông, lâm nghiệp, thủy sản và thủy lợi Triệu đồng117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
173 12 Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể Triệu đồng118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
174 12 Chi sự nghiệp đảm bảo xã hội Triệu đồng119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
175 12 Chi trợ giá mặt hàng chính sách Triệu đồng120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
176 12 Chi khác Triệu đồng121 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
177 12 Chi bổ sung quỹ dự trữ tài chính Triệu đồng122 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
178 12 Các nhiệm vụ chi khác Triệu đồng123 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
179 12 Chi chuyển nguồn Triệu đồng124 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
180 12 Chi chuyển giao ngân sách Triệu đồng125 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
181 12 Chi bổ sung cho ngân sách cấp dưới Triệu đồng126 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
182 12 Chi nộp ngân sách cấp trên Triệu đồng127 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
183 12 Chi trả nợ gốc Triệu đồng128 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
184 13 TỔNG SỐ %11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
185 13 Chi ngân sách nhà nước %12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
186 13 Chi đầu tư phát triển %13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
187 13 Trong đó: - Chi đầu tư cho các chương trình, dự án %14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
188 13 Chi trả nợ lãi vay theo quy định %15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
189 13 Chi thường xuyên %16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
190 13 Chi quốc phòng %17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
191 13 Chi an ninh và trật tự an toàn xã hội %18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
192 13 Chi sự nghiệp giáo dục - đào tạo, dạy nghề %19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
193 13 Chi sự nghiệp y tế, dân số và kế hoạch hóa gia đình %110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
194 13 Chi khoa học, công nghệ %111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
195 13 Chi văn hóa, thông tin %112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
196 13 Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn %113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
197 13 Chi thể dục, thể thao %114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
198 13 Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường %115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
199 13 Chi sự nghiệp kinh tế %116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
200 13 Trong đó: - Chi sự nghiệp nông, lâm nghiệp, thủy sản và thủy lợi %117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
201 13 Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể %118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
202 13 Chi sự nghiệp đảm bảo xã hội %119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
203 13 Chi trợ giá mặt hàng chính sách %120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
204 13 Chi khác %121 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
205 13 Chi bổ sung quỹ dự trữ tài chính %122 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
206 13 Các nhiệm vụ chi khác %123 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
207 13 Chi chuyển nguồn %124 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
208 13 Chi chuyển giao ngân sách %125 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
209 13 Chi bổ sung cho ngân sách cấp dưới %126 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
210 13 Chi nộp ngân sách cấp trên %127 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
211 13 Chi trả nợ gốc %128 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
212 14 Số dự án Dự án11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
213 14 Vốn đầu tư từ ngân sách của cấp tỉnh bổ sung có mục tiêu cho cấp xã Tỷ đồng12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
214 14 Vốn đầu tư từ ngân sách cấp xã Tỷ đồng13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
215 15 TỔNG SỐ Doanh nghiệp11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
216 15 Doanh nghiệp Nhà nước Doanh nghiệp12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
217 15 Doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước Doanh nghiệp13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
218 15 Doanh nghiệp hơn 50% vốn Nhà nước Doanh nghiệp14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
219 15 Doanh nghiệp ngoài Nhà nước Doanh nghiệp15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
220 15 Tư nhân Doanh nghiệp16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
221 15 Công ty hợp danh Doanh nghiệp17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
222 15 Công ty TNHH Doanh nghiệp18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
223 15 Công ty cổ phần có vốn Nhà nước Doanh nghiệp19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
224 15 Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước Doanh nghiệp110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
225 15 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Doanh nghiệp111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
226 15 DN 100% vốn nước ngoài Doanh nghiệp112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
227 15 DN liên doanh với nước ngoài Doanh nghiệp113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
228 16 TỔNG SỐ Doanh nghiệp11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
229 16 Phân theo ngành kinh tế Doanh nghiệp12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
230 16 1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản Doanh nghiệp13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
231 16 2. Khai khoáng Doanh nghiệp14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
232 16 3. Công nghiệp chế biến, chế tạo Doanh nghiệp15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
233 16 4. Sản xuất và phân phối điện Doanh nghiệp16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
234 16 5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải Doanh nghiệp17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
235 16 6. Xây dựng Doanh nghiệp18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
236 16 7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy Doanh nghiệp19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
237 16 8. Vận tải kho bãi Doanh nghiệp110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
238 16 9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống Doanh nghiệp111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
239 16 10. Thông tin truyền thông Doanh nghiệp112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
240 16 11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH Doanh nghiệp113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
241 16 12. Hoạt động kinh doanh bất động sản Doanh nghiệp114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
242 16 13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN Doanh nghiệp115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
243 16 14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
244 16 15. Giáo dục đào tạo Doanh nghiệp117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
245 16 16. Y tế và hoạt động cứu trợ Doanh nghiệp118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
246 16 17. Nghệ thuật vui chơi giải trí Doanh nghiệp119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
247 16 18. Dịch vụ khác Doanh nghiệp120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
248 17 TỔNG SỐ Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
249 17 Doanh nghiệp Nhà nước Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
250 17 Doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
251 17 Doanh nghiệp hơn 50% vốn Nhà nước Người14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
252 17 Doanh nghiệp ngoài Nhà nước Người15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
253 17 Tư nhân Người16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
254 17 Công ty hợp danh Người17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
255 17 Công ty TNHH Người18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
256 17 Công ty cổ phần có vốn Nhà nước Người19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
257 17 Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước Người110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
258 17 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Người111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
259 17 DN 100% vốn nước ngoài Người112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
260 17 DN liên doanh với nước ngoài Người113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
261 18 TỔNG SỐ Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
262 18 Phân theo ngành kinh tế Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
263 18 1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
264 18 2. Khai khoáng Người14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
265 18 3. Công nghiệp chế biến, chế tạo Người15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
266 18 4. Sản xuất và phân phối điện Người16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
267 18 5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải Người17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
268 18 6. Xây dựng Người18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
269 18 7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy Người19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
270 18 8. Vận tải kho bãi Người110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
271 18 9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống Người111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
272 18 10. Thông tin truyền thông Người112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
273 18 11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH Người113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
274 18 12. Hoạt động kinh doanh bất động sản Người114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
275 18 13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN Người115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
276 18 14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ Người116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
277 18 15. Giáo dục đào tạo Người117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
278 18 16. Y tế và hoạt động cứu trợ Người118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
279 18 17. Nghệ thuật vui chơi giải trí Người119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
280 18 18. Dịch vụ khác Người120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
281 19 TỔNG SỐ Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
282 19 Doanh nghiệp Nhà nước Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
283 19 Doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
284 19 Doanh nghiệp hơn 50% vốn Nhà nước Người14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
285 19 Doanh nghiệp ngoài Nhà nước Người15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
286 19 Tư nhân Người16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
287 19 Công ty hợp danh Người17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
288 19 Công ty TNHH Người18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
289 19 Công ty cổ phần có vốn Nhà nước Người19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
290 19 Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước Người110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
291 19 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Người111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
292 19 DN 100% vốn nước ngoài Người112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
293 19 DN liên doanh với nước ngoài Người113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
294 20 TỔNG SỐ Doanh nghiệp11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
295 20 Phân theo ngành kinh tế Doanh nghiệp12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
296 20 1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản Doanh nghiệp13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
297 20 2. Khai khoáng Doanh nghiệp14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
298 20 3. Công nghiệp chế biến, chế tạo Doanh nghiệp15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
299 20 4. Sản xuất và phân phối điện Doanh nghiệp16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
300 20 5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải Doanh nghiệp17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
301 20 6. Xây dựng Doanh nghiệp18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
302 20 7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy Doanh nghiệp19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
303 20 8. Vận tải kho bãi Doanh nghiệp110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
304 20 9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống Doanh nghiệp111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
305 20 10. Thông tin truyền thông Doanh nghiệp112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
306 20 11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH Doanh nghiệp113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
307 20 12. Hoạt động kinh doanh bất động sản Doanh nghiệp114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
308 20 13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN Doanh nghiệp115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
309 20 14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
310 20 15. Giáo dục đào tạo Doanh nghiệp117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
311 20 16. Y tế và hoạt động cứu trợ Doanh nghiệp118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
312 20 17. Nghệ thuật vui chơi giải trí Doanh nghiệp119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
313 20 18. Dịch vụ khác Doanh nghiệp120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
314 21 TỔNG SỐ Doanh nghiệp11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
315 21 Doanh nghiệp Nhà nước Doanh nghiệp12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
316 21 Doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước Doanh nghiệp13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
317 21 Doanh nghiệp hơn 50% vốn Nhà nước Doanh nghiệp14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
318 21 Doanh nghiệp ngoài Nhà nước Doanh nghiệp15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
319 21 Tư nhân Doanh nghiệp16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
320 21 Công ty hợp danh Doanh nghiệp17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
321 21 Công ty TNHH Doanh nghiệp18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
322 21 Công ty cổ phần có vốn Nhà nước Doanh nghiệp19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
323 21 Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước Doanh nghiệp110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
324 21 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Doanh nghiệp111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
325 21 DN 100% vốn nước ngoài Doanh nghiệp112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
326 21 DN liên doanh với nước ngoài Doanh nghiệp113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
327 22 TỔNG SỐ Doanh nghiệp11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
328 22 Phân theo ngành kinh tế Doanh nghiệp12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
329 22 1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản Doanh nghiệp13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
330 22 2. Khai khoáng Doanh nghiệp14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
331 22 3. Công nghiệp chế biến, chế tạo Doanh nghiệp15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
332 22 4. Sản xuất và phân phối điện Doanh nghiệp16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
333 22 5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải Doanh nghiệp17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
334 22 6. Xây dựng Doanh nghiệp18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
335 22 7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy Doanh nghiệp19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
336 22 8. Vận tải kho bãi Doanh nghiệp110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
337 22 9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống Doanh nghiệp111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
338 22 10. Thông tin truyền thông Doanh nghiệp112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
339 22 11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH Doanh nghiệp113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
340 22 12. Hoạt động kinh doanh bất động sản Doanh nghiệp114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
341 22 13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN Doanh nghiệp115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
342 22 14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
343 22 15. Giáo dục đào tạo Doanh nghiệp117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
344 22 16. Y tế và hoạt động cứu trợ Doanh nghiệp118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
345 22 17. Nghệ thuật vui chơi giải trí Doanh nghiệp119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
346 22 18. Dịch vụ khác Doanh nghiệp120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
347 23 TỔNG SỐ Hợp tác xã11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
348 23 Phân theo ngành kinh tế Hợp tác xã12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
349 23 1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản Hợp tác xã13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
350 23 2. Khai khoáng Hợp tác xã14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
351 23 3. Công nghiệp chế biến, chế tạo Hợp tác xã15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
352 23 4. Sản xuất và phân phối điện Hợp tác xã16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
353 23 5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải Hợp tác xã17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
354 23 6. Xây dựng Hợp tác xã18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
355 23 7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy Hợp tác xã19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
356 23 8. Vận tải kho bãi Hợp tác xã110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
357 23 9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống Hợp tác xã111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
358 23 10. Thông tin truyền thông Hợp tác xã112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
359 23 11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH Hợp tác xã113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
360 23 12. Hoạt động kinh doanh bất động sản Hợp tác xã114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
361 23 13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN Hợp tác xã115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
362 23 14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ Hợp tác xã116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
363 23 15. Giáo dục đào tạo Hợp tác xã117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
364 23 16. Y tế và hoạt động cứu trợ Hợp tác xã118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
365 23 17. Nghệ thuật vui chơi giải trí Hợp tác xã119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
366 23 18. Dịch vụ khác Hợp tác xã120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
367 24 TỔNG SỐ Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
368 24 Phân theo ngành kinh tế Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
369 24 1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
370 24 2. Khai khoáng Người14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
371 24 3. Công nghiệp chế biến, chế tạo Người15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
372 24 4. Sản xuất và phân phối điện Người16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
373 24 5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải Người17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
374 24 6. Xây dựng Người18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
375 24 7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy Người19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
376 24 8. Vận tải kho bãi Người110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
377 24 9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống Người111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
378 24 10. Thông tin truyền thông Người112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
379 24 11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH Người113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
380 24 12. Hoạt động kinh doanh bất động sản Người114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
381 24 13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN Người115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
382 24 14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ Người116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
383 24 15. Giáo dục đào tạo Người117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
384 24 16. Y tế và hoạt động cứu trợ Người118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
385 24 17. Nghệ thuật vui chơi giải trí Người119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
386 24 18. Dịch vụ khác Người120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
387 25 TỔNG SỐ Cơ sở11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
388 25 Phân theo ngành kinh tế Cơ sở12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
389 25 1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản Cơ sở13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
390 25 2. Khai khoáng Cơ sở14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
391 25 3. Công nghiệp chế biến, chế tạo Cơ sở15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
392 25 4. Sản xuất và phân phối điện Cơ sở16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
393 25 5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải Cơ sở17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
394 25 6. Xây dựng Cơ sở18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
395 25 7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy Cơ sở19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
396 25 8. Vận tải kho bãi Cơ sở110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
397 25 9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống Cơ sở111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
398 25 10. Thông tin truyền thông Cơ sở112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
399 25 11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH Cơ sở113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
400 25 12. Hoạt động kinh doanh bất động sản Cơ sở114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
401 25 13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN Cơ sở115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
402 25 14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ Cơ sở116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
403 25 15. Giáo dục đào tạo Cơ sở117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
404 25 16. Y tế và hoạt động cứu trợ Cơ sở118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
405 25 17. Nghệ thuật vui chơi giải trí Cơ sở119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
406 25 18. Dịch vụ khác Cơ sở120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
407 25 19. Hoạt đọng làm thuê các công việc trong các hộ gia đình, sản xuát sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình Cơ sở121 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
408 26 TỔNG SỐ Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
409 26 Phân theo ngành kinh tế Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
410 26 1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
411 26 2. Khai khoáng Người14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
412 26 3. Công nghiệp chế biến, chế tạo Người15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
413 26 4. Sản xuất và phân phối điện Người16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
414 26 5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải Người17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
415 26 6. Xây dựng Người18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
416 26 7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy Người19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
417 26 8. Vận tải kho bãi Người110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
418 26 9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống Người111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
419 26 10. Thông tin truyền thông Người112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
420 26 11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH Người113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
421 26 12. Hoạt động kinh doanh bất động sản Người114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
422 26 13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN Người115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
423 26 14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ Người116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
424 26 15. Giáo dục đào tạo Người117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
425 26 16. Y tế và hoạt động cứu trợ Người118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
426 26 17. Nghệ thuật vui chơi giải trí Người119 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
427 26 18. Dịch vụ khác Người120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
428 26 19. Hoạt đọng làm thuê các công việc trong các hộ gia đình, sản xuát sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình Người120 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
429 27 Tổng số Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
430 27 Cây hàng năm Ha12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
431 27 Trong đó: Ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
432 27 Cây lương thực có hạt Ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
433 27 Cây công nghiệp hàng năm Ha15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
434 27 Cây lâu năm Ha16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
435 27 Trong đó: Ha17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
436 27 Cây công nghiệp lâu năm Ha18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
437 27 Cây ăn quả Ha19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
438 28 Diện tích lương thực có hạt (Ha) Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
439 28 Sản lượng lương thực có hạt (Tấn) Tấn12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
440 28 Sản lượng lương thực có hạt bình quân đầu người (Kg) Kg13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
441 29 Lúa Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
442 29 Ngô Ha12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
443 29 Khoai lang Ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
444 29 Sắn Ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
445 29 Mía Ha15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
446 29 Lạc Ha16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
447 29 Đậu tương Ha17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
448 30 Lúa Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
449 30 Ngô Ha12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
450 30 Khoai lang Ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
451 30 Sắn Ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
452 30 Mía Ha15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
453 30 Lạc Ha16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
454 30 Đậu tương Ha17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
455 31 Lúa Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
456 31 Ngô Ha12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
457 31 Khoai lang Ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
458 31 Sắn Ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
459 31 Mía Ha15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
460 31 Lạc Ha16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
461 31 Đậu tương Ha17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
462 32 Diện tích (Ha) Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
463 32 Lúa đông xuân Ha12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
464 32 Lúa hè thu Ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
465 32 Lúa mùa Ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
466 32 Lúa thu đông Ha15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
467 32 Năng suất (Tạ/ha) Ha16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
468 32 Lúa đông xuân Ha17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
469 32 Lúa hè thu Ha18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
470 32 Lúa mùa Ha19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
471 32 Lúa thu đông Ha110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
472 32 Sản lượng (Tấn) Ha111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
473 32 Lúa đông xuân Ha112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
474 32 Lúa hè thu Ha113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
475 32 Lúa mùa Ha114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
476 32 Lúa thu đông Ha115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
477 33 Cây ăn quả Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
478 33 Nho Ha12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
479 33 Xoài Ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
480 33 Cam, quýt Ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
481 33 Nhãn Ha15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
482 33 Vải, chôm chôm Ha16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
483 33 Cây công nghiệp lâu năm Ha17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
484 33 Điều Ha18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
485 33 Cao su Ha19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
486 33 Cà phê Ha110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
487 33 Chè Ha111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
488 33 Hồ tiêu Ha112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
489 34 Cây ăn quả Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
490 34 Nho Ha12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
491 34 Xoài Ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
492 34 Cam, quýt Ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
493 34 Nhãn Ha15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
494 34 Vải, chôm chôm Ha16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
495 34 Cây công nghiệp lâu năm Ha17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
496 34 Điều Ha18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
497 34 Cao su Ha19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
498 34 Cà phê Ha110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
499 34 Chè Ha111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
500 34 Hồ tiêu Ha112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
501 35 Cây ăn quả Tấn11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
502 35 Nho Tấn12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
503 35 Chuối Tấn13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
504 35 Cam, quýt Tấn14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
505 35 Nhãn Tấn15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
506 35 Vải, chôm chôm Tấn16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
507 35 Cây công nghiệp lâu năm Tấn17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
508 35 Điều Tấn18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
509 35 Cao su Tấn19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
510 35 Cà phê Tấn110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
511 35 Chè Tấn111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
512 35 Hồ tiêu Tấn112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
513 36 Trâu Con11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
514 36 Con12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
515 36 Lợn Con13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
516 36 Gia cầm Con16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
517 37 Sản lượng thịt trâu hơi xuất chuồng Tấn11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
518 37 Sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng Tấn12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
519 37 Sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng Tấn13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
520 37 Sản lượng thịt gia cầm hơi giết, bán Tấn14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
521 37 Sản lượng sữa tươi Nghìn lít15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
522 37 Trứng gia cầm Nghìn quả16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
523 38 Tổng số Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
524 38 Rừng sản xuất Ha12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
525 38 Rừng phòng hộ Ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
526 38 Rừng đặc dụng Ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
527 39 TỔNG SỐ Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
528 39 Phân theo loại thủy sản Ha12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
529 39 Tôm Ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
530 39 Ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
531 39 Thủy sản khác Ha15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
532 39 Phân theo ngành kinh tế Ha16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
533 39 Nuôi trồng thủy sản biển Ha17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
534 39 Nuôi trồng thủy sản nội địa Ha18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
535 39 Phân theo hình thức nuôi chủ yếu Ha19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
536 39 Ao/vuông Ha110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
537 39 Đăng/quầng Ha111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
538 39 Ruộng lúa Ha112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
539 39 Khác Ha113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
540 40 TỔNG SỐ Ha11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
541 40 Phân theo loại thủy sản Ha12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
542 40 Tôm Ha13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
543 40 Ha14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
544 40 Thủy sản khác Ha15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
545 40 Phân theo ngành kinh tế Ha16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
546 40 Nuôi trồng thủy sản biển Ha17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
547 40 Nuôi trồng thủy sản nội địa Ha18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
548 40 Phân theo hình thức nuôi chủ yếu Ha19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
549 40 Ao/vuông Ha110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
550 40 Đăng/quầng Ha111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
551 40 Ruộng lúa Ha112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
552 40 Khác Ha113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
553 41 TỔNG SỐ Tấn11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
554 41 Phân theo khai thác, nuôi trồng Tấn12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
555 41 Khai thác Tấn13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
556 41 Nuôi trồng Tấn14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
557 41 Phân theo loại thủy sản Tấn15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
558 41 Tôm Tấn16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
559 41 Tấn17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
560 41 Thủy sản khác Tấn18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
561 42 Chợ Cơ sở11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
562 42 Hạng 1 Cơ sở12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
563 42 Hạng 2 Cơ sở13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
564 42 Hạng 3 Cơ sở14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
565 42 Siêu thị Cơ sở15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
566 42 Trung tâm thương mại Cơ sở16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
567 43 Số trường học (Trường) Trường11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
568 43 Phân theo loại hình Trường12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
569 43 Công lập Trường13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
570 43 Ngoài công lập Trường14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
571 43 Phân theo loại trường Trường15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
572 43 Nhà trẻ Trường16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
573 43 Mẫu giáo Trường17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
574 43 Mầm non Trường18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
575 43 Số lớp học/nhóm trẻ (Lớp/Nhóm) Lớp học19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
576 43 Công lập Lớp học110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
577 43 Ngoài công lập Lớp học111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
578 44 TỔNG SỐ Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
579 44 Trong đó: Số giáo viên đạt chuẩn trở lên Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
580 44 Phân theo loại hình Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
581 44 Công lập Người14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
582 44 Ngoài công lập Người15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
583 44 Phân theo giới tính Người16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
584 44 Nam Người17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
585 44 Nữ Người18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
586 44 Phân theo loại trường Người19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
587 44 Nhà trẻ Người110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
588 44 Mẫu giáo Người111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
589 44 Mầm non Người112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
590 45 TỔNG SỐ Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
591 45 Phân theo loại hình Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
592 45 Công lập Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
593 45 Ngoài công lập Người14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
594 45 Phân theo giới tính Người15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
595 45 Nam Người16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
596 45 Nữ Người17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
597 45 Phân theo loại trường Người18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
598 45 Nhà trẻ Người19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
599 45 Mẫu giáo Người110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
600 45 Mầm non Người111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
601 46 Số trường học (Trường) Trường11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
602 46 Phân theo loại hình Trường12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
603 46 Công lập Trường13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
604 46 Ngoài công lập Trường14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
605 46 Phân theo loại trường Trường15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
606 46 Tiểu học Trường16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
607 46 Trung học cơ sở Trường17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
608 46 Tiểu học và THCS Trường18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
609 46 Phổ thông cơ sở (*) Trường19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
610 46 Số lớp học (Lớp) Lớp110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
611 46 Phân theo loại hình Lớp111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
612 46 Công lập Lớp112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
613 46 Ngoài công lập Lớp113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
614 46 Phân theo loại trường Lớp114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
615 46 Tiểu học Lớp115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
616 46 Trung học cơ sở Lớp116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
617 47 TỔNG SỐ Phòng11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
618 47 Phân theo loại hình Phòng12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
619 47 Công lập Phòng13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
620 47 Ngoài công lập Phòng14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
621 47 Phân theo loại trường Phòng15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
622 47 Tiểu học Phòng16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
623 47 Trung học cơ sở Phòng17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
624 47 Phân theo loại phòng Phòng18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
625 47 Kiên cố Phòng19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
626 47 Bán kiên cố Phòng110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
627 47 Nhà tạm Phòng111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
628 48 TỔNG SỐ Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
629 48 Trong đó: Số giáo viên đạt chuẩn trở lên Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
630 48 Phân theo loại hình Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
631 48 Công lập Người14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
632 48 Ngoài công lập Người15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
633 48 Phân theo giới tính Người16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
634 48 Nam Người17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
635 48 Nữ Người18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
636 48 Phân theo cấp học Người19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
637 48 Tiểu học Người110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
638 48 Trung học cơ sở Người111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
639 49 TỔNG SỐ Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
640 49 Phân theo loại hình Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
641 49 Công lập Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
642 49 Ngoài công lập Người14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
643 49 Phân theo giới tính Người15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
644 49 Nam Người16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
645 49 Nữ Người17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
646 49 Phân theo cấp học Người18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
647 49 Tiểu học Người19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
648 49 Trung học cơ sở Người110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
649 50 Số nhân lực y tế của trạm y tế (Người) Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
650 50 Tỷ lệ trẻ em dưới 1 tuổi được tiêm chủng %12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
651 50 đầy đủ các loại vắc xin (%) %13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
652 50 Thu nhập bình quân đầu người một tháng (Nghìn đồng) Nghìn đồng14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
653 50 Tỷ lệ chất thải rắn sinh hoạt được thu gom, xử lý (%) %15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
654 51 Số nhân lực ngành y Người11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
655 51 Bác sĩ Người12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
656 51 Y sĩ Người13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
657 51 Điều dưỡng Người14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
658 51 Hộ sinh Người15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
659 51 Kỹ thuật viên Y Người16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
660 51 Khác Người17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
661 51 Số nhân lực ngành dược Người18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
662 51 Dược sĩ Người19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
663 51 Dược sĩ cao đẳng, trung cấp Người110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
664 51 Dược tá Người111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
665 51 Kỹ thuật viên dược Người112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
666 51 Khác Người113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
667 52 Tai nạn giao thông Vụ11 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
668 52 Số vụ tai nạn (Vụ) Vụ12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
669 52 Đường bộ Vụ13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
670 52 Đường sắt Vụ14 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
671 52 Đường thủy Vụ15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
672 52 Số người chết (Người)  16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
673 52 Đường bộ Người17 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
674 52 Đường sắt Người18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
675 52 Đường thủy Người19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
676 52 Số người bị thương (Người) Người110 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
677 52 Đường bộ Người111 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
678 52 Đường sắt Người112 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
679 52 Đường thủy Người113 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
680 52 Cháy, nổ  114 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
681 52 Số vụ cháy, nổ (Vụ) Vụ115 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
682 52 Số người chết (Người) Người116 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
683 52 Số người bị thương (Người) Người117 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
684 52 Thiệt hại về tài sản (Triệu đồng) Người118 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
685 53 1  10 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
686 53 Số người chết và mất tích  12 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
687 53 Số người bị thương  13 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
688 53 Số nhà bị sập đổ, cuốn trôi  15 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
689 53 Nhà bị ngập nước, sạt lở, tốc mái  16 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
690 53 Diện tích lúa bị thiệt hại  18 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở
691 53 Diện tích hoa màu bị thiệt hại  19 Hoạt động ✏ Sửa 🔒 Khóa/Mở