| STT | Mã biểu | Tên chỉ tiêu | ĐVT | Cấp | STT | Trạng thái | Thao tác |
|
1
| 1 |
TỔNG SỐ
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
2
| 1 |
Đất nông nghiệp
| Ha | 2 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
3
| 1 |
Đất sản xuất nông nghiệp
| Ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
4
| 1 |
Đất trồng cây hàng năm
| Ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
5
| 1 |
Đất trồng lúa
| Ha | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
6
| 1 |
Đất cỏ dùng vào chăn nuôi
| Ha | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
7
| 1 |
Đất trồng cây hàng năm khác
| Ha | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
8
| 1 |
Đất trồng cây lâu năm
| Ha | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
9
| 1 |
Đất lâm nghiệp có rừng
| Ha | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
10
| 1 |
Rừng sản xuất
| Ha | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
11
| 1 |
Rừng phòng hộ
| Ha | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
12
| 1 |
Rừng đặc dụng
| Ha | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
13
| 1 |
Đất nuôi trồng thuỷ sản
| Ha | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
14
| 1 |
Đất làm muối
| Ha | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
15
| 1 |
Đất nông nghiệp khác
| Ha | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
16
| 1 |
Đất phi nông nghiệp
| Ha | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
17
| 1 |
Đất ở
| Ha | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
18
| 1 |
Đất ở đô thị
| Ha | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
19
| 1 |
Đất ở nông thôn
| Ha | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
20
| 1 |
Đất chuyên dùng
| Ha | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
21
| 1 |
Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp
| Ha | 1 | 21 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
22
| 1 |
Đất quốc phòng, an ninh
| Ha | 1 | 22 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
23
| 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
| Ha | 1 | 23 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
24
| 1 |
Đất có mục đích công cộng
| Ha | 1 | 24 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
25
| 1 |
Đất tôn giáo, tín ngưỡng
| Ha | 1 | 25 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
26
| 1 |
Đất nghĩa trang, nghĩa địa
| Ha | 1 | 26 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
27
| 1 |
Đất sông suối và mặt nước chuyên dùng
| Ha | 1 | 27 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
28
| 1 |
Đất phi nông nghiệp khác
| Ha | 1 | 28 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
29
| 1 |
Đất chưa sử dụng
| Ha | 1 | 29 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
30
| 1 |
Đất bằng chưa sử dụng
| Ha | 1 | 30 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
31
| 1 |
Đất đồi núi chưa sử dụng
| Ha | 1 | 31 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
32
| 1 |
Núi đá không có rừng cây
| Ha | 1 | 32 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
33
| 2 |
Diện tích
| (Km2) | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
34
| 56 |
TỔNG SỐ - TOTAL
| ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
35
| 61 |
Tổng số
| Hộ | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
36
| 61 |
Thành thị
| Hộ | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
37
| 56 |
Đất nông nghiệp - Agricultural land
| ha | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
38
| 2 |
Dân số trung bình
| (Người) | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
39
| 2 |
Mật độ dân số
| (Người/km2 | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
40
| 56 |
Đất sản xuất nông nghiệp - Agricultural production land
| ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
41
| 61 |
Nông thôn
| Hộ | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
42
| 56 |
Đất trồng cây hàng năm - Annual crop land
| ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
43
| 56 |
Đất trồng lúa - Paddy land
| ha | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
44
| 56 |
Đất cỏ dùng vào chăn nuôi - Weed land for animal raising
| ha | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
45
| 56 |
Đất trồng cây hàng năm khác - Other annual crop land
| ha | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
46
| 56 |
Đất trồng cây lâu năm - Perennial crop land
| ha | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
47
| 56 |
Đất lâm nghiệp - Forestry land
| ha | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
48
| 56 |
Rừng sản xuất - Productive forest
| ha | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
49
| 56 |
Rừng phòng hộ - Protective forest
| ha | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
50
| 56 |
Rừng đặc dụng - Specially used forest
| ha | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
51
| 56 |
Đất nuôi trồng thuỷ sản - Land for aquaculture
| ha | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
52
| 56 |
Đất làm muối - Land for salt production
| ha | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
53
| 56 |
Đất nông nghiệp khác - Others
| ha | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
54
| 56 |
Đất phi nông nghiệp - Non-agricultural land
| ha | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
55
| 56 |
Đất ở - Homestead land
| ha | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
56
| 56 |
Đất ở đô thị - Urban homestead land
| ha | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
57
| 56 |
Đất ở nông thôn - Rural homestead land
| ha | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
58
| 56 |
Đất chuyên dùng - Specially used land
| ha | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
59
| 56 |
Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp
| ha | 1 | 21 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
60
| 56 |
Đất quốc phòng, an ninh - Security and defence land
| ha | 1 | 23 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
61
| 56 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
| ha | 1 | 24 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
62
| 56 |
Đất có mục đích công cộng
| ha | 1 | 26 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
63
| 56 |
Đất tôn giáo, tín ngưỡng - Land for religious facilities
| ha | 1 | 28 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
64
| 56 |
Đất nghĩa trang, nghĩa địa - Land for Cemetery
| ha | 1 | 29 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
65
| 56 |
Đất sông suối và mặt nước chuyên dùng
| ha | 1 | 30 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
66
| 56 |
Đất phi nông nghiệp khác - Others
| ha | 1 | 32 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
67
| 56 |
Đất chưa sử dụng - Unused land
| ha | 1 | 33 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
68
| 56 |
Đất đồng bằng chưa sử dụng - Unused flat land
| ha | 1 | 34 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
69
| 56 |
Đất đồi núi chưa sử dụng - Unused mountainous land
| ha | 1 | 35 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
70
| 56 |
Núi đá không có rừng cây - Treeless rocky mountain
| ha | 1 | 36 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
71
| 62 |
Tổng số
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
72
| 3 |
Tổng số
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
73
| 3 |
Nam
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
74
| 62 |
Nam
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
75
| 62 |
Nữ
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
76
| 3 |
Nữ
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
77
| 62 |
Thành thị
| Người | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
78
| 62 |
Nông Thôn
| Người | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
79
| 4 |
Tổng số
| Cuộc | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
80
| 4 |
Lần đầu
| Cuộc | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
81
| 4 |
Lần thứ 2 trở lên
| Cuộc | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
82
| 5 |
Số vụ ly hôn đã xét xử
| Vụ | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
83
| 6 |
Tổng số
| % | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
84
| 6 |
Nam
| % | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
85
| 6 |
Nữ
| % | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
86
| 7 |
Tổng số
| % | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
87
| 66 |
Tỷ suất sinh thô
| % | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
88
| 66 |
Tỷ suất chết thô
| % | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
89
| 7 |
Nam
| % | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
90
| 7 |
Nữ
| % | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
91
| 66 |
Tỷ lệ tăng tự nhiên
| % | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
92
| 8 |
TỔNG SỐ
| Triệu đồng | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
93
| 8 |
Phân theo khu vực kinh tế
| Triệu đồng | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
94
| 8 |
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
| Triệu đồng | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
95
| 8 |
Công nghiệp và xây dựng
| Triệu đồng | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
96
| 8 |
Dịch vụ
| Triệu đồng | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
97
| 9 |
TỔNG SỐ
| Triệu đồng | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
98
| 9 |
Phân theo khu vực kinh tế
| Triệu đồng | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
99
| 9 |
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
| Triệu đồng | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
100
| 9 |
Công nghiệp và xây dựng
| Triệu đồng | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
101
| 9 |
Dịch vụ
| Triệu đồng | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
102
| 10 |
TỔNG SỐ
| Triệu đồng | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
103
| 10 |
Thu ngân sách Nhà nước
| Triệu đồng | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
104
| 10 |
Thu nội địa
| Triệu đồng | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
105
| 10 |
Thu từ doanh nghiệp Nhà nước
| Triệu đồng | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
106
| 10 |
Thu từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
| Triệu đồng | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
107
| 10 |
Thu từ khu vực kinh tế ngoài Nhà nước
| Triệu đồng | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
108
| 10 |
Lệ phí trước bạ
| Triệu đồng | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
109
| 10 |
Các khoản thu về nhà, đất
| Triệu đồng | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
110
| 10 |
Trong đó
| Triệu đồng | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
111
| 10 |
Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp
| Triệu đồng | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
112
| 10 |
Thu tiền cho thuê mặt đất, mặt nước (không kể thu từ khu vực đầu tư nước ngoài)
| Triệu đồng | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
113
| 10 |
Thu tiền sử dụng đất
| Triệu đồng | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
114
| 10 |
Thuế thu nhập cá nhân
| Triệu đồng | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
115
| 10 |
Thuế bảo vệ môi trường
| Triệu đồng | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
116
| 10 |
Thu phí, lệ phí
| Triệu đồng | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
117
| 10 |
Thu từ hoạt động xổ số kiến thiết
| Triệu đồng | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
118
| 10 |
Thu tiền cấp quyền khai thác khoáng sản
| Triệu đồng | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
119
| 10 |
Thu từ quỹ đất công ích, hoa lợi công sản khác
| Triệu đồng | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
120
| 10 |
Thu khác
| Triệu đồng | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
121
| 10 |
Thu từ dầu thô
| Triệu đồng | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
122
| 10 |
Thu từ hoạt động xuất nhập khẩu
| Triệu đồng | 1 | 21 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
123
| 10 |
Thu viện trợ
| Triệu đồng | 1 | 22 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
124
| 10 |
Các khoản huy động đóng góp
| Triệu đồng | 1 | 23 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
125
| 10 |
Thu hồi vốn, thu cổ tức, lợi nhuận, lợi nhuận sau thuế, chênh lệch thu, chi của ngân sách Nhà nước
| Triệu đồng | 1 | 24 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
126
| 10 |
Thu chuyển giao ngân sách
| Triệu đồng | 1 | 25 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
127
| 10 |
Thu chuyển nguồn
| Triệu đồng | 1 | 26 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
128
| 10 |
Thu kết dư ngân sách
| Triệu đồng | 1 | 27 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
129
| 11 |
TỔNG SỐ
| % | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
130
| 11 |
Thu ngân sách Nhà nước
| % | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
131
| 11 |
Thu nội địa
| % | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
132
| 11 |
Thu từ doanh nghiệp Nhà nước
| % | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
133
| 11 |
Thu từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
| % | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
134
| 11 |
Thu từ khu vực kinh tế ngoài Nhà nước
| % | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
135
| 11 |
Lệ phí trước bạ
| % | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
136
| 11 |
Các khoản thu về nhà, đất
| % | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
137
| 11 |
Trong đó
| % | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
138
| 11 |
Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp
| % | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
139
| 11 |
Thu tiền cho thuê mặt đất, mặt nước (không kể thu từ khu vực đầu tư nước ngoài)
| % | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
140
| 11 |
Thu tiền sử dụng đất
| % | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
141
| 11 |
Thuế thu nhập cá nhân
| % | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
142
| 11 |
Thuế bảo vệ môi trường
| % | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
143
| 11 |
Thu phí, lệ phí
| % | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
144
| 11 |
Thu từ hoạt động xổ số kiến thiết
| % | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
145
| 11 |
Thu tiền cấp quyền khai thác khoáng sản
| % | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
146
| 11 |
Thu từ quỹ đất công ích, hoa lợi công sản khác
| % | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
147
| 11 |
Thu khác
| % | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
148
| 11 |
Thu từ dầu thô
| % | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
149
| 11 |
Thu từ hoạt động xuất nhập khẩu
| % | 1 | 21 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
150
| 11 |
Thu viện trợ
| % | 1 | 22 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
151
| 11 |
Các khoản huy động đóng góp
| % | 1 | 23 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
152
| 11 |
Thu hồi vốn, thu cổ tức, lợi nhuận, lợi nhuận sau thuế, chênh lệch thu, chi của ngân sách Nhà nước
| % | 1 | 24 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
153
| 11 |
Thu chuyển giao ngân sách
| % | 1 | 25 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
154
| 11 |
Thu chuyển nguồn
| % | 1 | 26 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
155
| 11 |
Thu kết dư ngân sách
| % | 1 | 27 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
156
| 12 |
TỔNG SỐ
| Triệu đồng | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
157
| 12 |
Chi ngân sách nhà nước
| Triệu đồng | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
158
| 12 |
Chi đầu tư phát triển
| Triệu đồng | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
159
| 12 |
Trong đó: - Chi đầu tư cho các chương trình, dự án
| Triệu đồng | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
160
| 12 |
Chi trả nợ lãi vay theo quy định
| Triệu đồng | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
161
| 12 |
Chi thường xuyên
| Triệu đồng | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
162
| 12 |
Chi quốc phòng
| Triệu đồng | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
163
| 12 |
Chi an ninh và trật tự an toàn xã hội
| Triệu đồng | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
164
| 12 |
Chi sự nghiệp giáo dục - đào tạo, dạy nghề
| Triệu đồng | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
165
| 12 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và kế hoạch hóa gia đình
| Triệu đồng | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
166
| 12 |
Chi khoa học, công nghệ
| Triệu đồng | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
167
| 12 |
Chi văn hóa, thông tin
| Triệu đồng | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
168
| 12 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn
| Triệu đồng | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
169
| 12 |
Chi thể dục, thể thao
| Triệu đồng | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
170
| 12 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường
| Triệu đồng | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
171
| 12 |
Chi sự nghiệp kinh tế
| Triệu đồng | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
172
| 12 |
Trong đó: - Chi sự nghiệp nông, lâm nghiệp, thủy sản và thủy lợi
| Triệu đồng | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
173
| 12 |
Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể
| Triệu đồng | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
174
| 12 |
Chi sự nghiệp đảm bảo xã hội
| Triệu đồng | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
175
| 12 |
Chi trợ giá mặt hàng chính sách
| Triệu đồng | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
176
| 12 |
Chi khác
| Triệu đồng | 1 | 21 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
177
| 12 |
Chi bổ sung quỹ dự trữ tài chính
| Triệu đồng | 1 | 22 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
178
| 12 |
Các nhiệm vụ chi khác
| Triệu đồng | 1 | 23 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
179
| 12 |
Chi chuyển nguồn
| Triệu đồng | 1 | 24 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
180
| 12 |
Chi chuyển giao ngân sách
| Triệu đồng | 1 | 25 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
181
| 12 |
Chi bổ sung cho ngân sách cấp dưới
| Triệu đồng | 1 | 26 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
182
| 12 |
Chi nộp ngân sách cấp trên
| Triệu đồng | 1 | 27 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
183
| 12 |
Chi trả nợ gốc
| Triệu đồng | 1 | 28 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
184
| 13 |
TỔNG SỐ
| % | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
185
| 13 |
Chi ngân sách nhà nước
| % | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
186
| 13 |
Chi đầu tư phát triển
| % | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
187
| 13 |
Trong đó: - Chi đầu tư cho các chương trình, dự án
| % | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
188
| 13 |
Chi trả nợ lãi vay theo quy định
| % | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
189
| 13 |
Chi thường xuyên
| % | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
190
| 13 |
Chi quốc phòng
| % | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
191
| 13 |
Chi an ninh và trật tự an toàn xã hội
| % | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
192
| 13 |
Chi sự nghiệp giáo dục - đào tạo, dạy nghề
| % | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
193
| 13 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và kế hoạch hóa gia đình
| % | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
194
| 13 |
Chi khoa học, công nghệ
| % | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
195
| 13 |
Chi văn hóa, thông tin
| % | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
196
| 13 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn
| % | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
197
| 13 |
Chi thể dục, thể thao
| % | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
198
| 13 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường
| % | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
199
| 13 |
Chi sự nghiệp kinh tế
| % | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
200
| 13 |
Trong đó: - Chi sự nghiệp nông, lâm nghiệp, thủy sản và thủy lợi
| % | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
201
| 13 |
Chi quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể
| % | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
202
| 13 |
Chi sự nghiệp đảm bảo xã hội
| % | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
203
| 13 |
Chi trợ giá mặt hàng chính sách
| % | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
204
| 13 |
Chi khác
| % | 1 | 21 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
205
| 13 |
Chi bổ sung quỹ dự trữ tài chính
| % | 1 | 22 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
206
| 13 |
Các nhiệm vụ chi khác
| % | 1 | 23 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
207
| 13 |
Chi chuyển nguồn
| % | 1 | 24 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
208
| 13 |
Chi chuyển giao ngân sách
| % | 1 | 25 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
209
| 13 |
Chi bổ sung cho ngân sách cấp dưới
| % | 1 | 26 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
210
| 13 |
Chi nộp ngân sách cấp trên
| % | 1 | 27 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
211
| 13 |
Chi trả nợ gốc
| % | 1 | 28 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
212
| 14 |
Số dự án
| Dự án | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
213
| 14 |
Vốn đầu tư từ ngân sách của cấp tỉnh bổ sung có mục tiêu cho cấp xã
| Tỷ đồng | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
214
| 14 |
Vốn đầu tư từ ngân sách cấp xã
| Tỷ đồng | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
215
| 15 |
TỔNG SỐ
| Doanh nghiệp | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
216
| 15 |
Doanh nghiệp Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
217
| 15 |
Doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
218
| 15 |
Doanh nghiệp hơn 50% vốn Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
219
| 15 |
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
220
| 15 |
Tư nhân
| Doanh nghiệp | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
221
| 15 |
Công ty hợp danh
| Doanh nghiệp | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
222
| 15 |
Công ty TNHH
| Doanh nghiệp | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
223
| 15 |
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
224
| 15 |
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
225
| 15 |
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
| Doanh nghiệp | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
226
| 15 |
DN 100% vốn nước ngoài
| Doanh nghiệp | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
227
| 15 |
DN liên doanh với nước ngoài
| Doanh nghiệp | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
228
| 16 |
TỔNG SỐ
| Doanh nghiệp | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
229
| 16 |
Phân theo ngành kinh tế
| Doanh nghiệp | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
230
| 16 |
1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Doanh nghiệp | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
231
| 16 |
2. Khai khoáng
| Doanh nghiệp | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
232
| 16 |
3. Công nghiệp chế biến, chế tạo
| Doanh nghiệp | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
233
| 16 |
4. Sản xuất và phân phối điện
| Doanh nghiệp | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
234
| 16 |
5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải
| Doanh nghiệp | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
235
| 16 |
6. Xây dựng
| Doanh nghiệp | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
236
| 16 |
7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy
| Doanh nghiệp | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
237
| 16 |
8. Vận tải kho bãi
| Doanh nghiệp | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
238
| 16 |
9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống
| Doanh nghiệp | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
239
| 16 |
10. Thông tin truyền thông
| Doanh nghiệp | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
240
| 16 |
11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH
| Doanh nghiệp | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
241
| 16 |
12. Hoạt động kinh doanh bất động sản
| Doanh nghiệp | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
242
| 16 |
13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN
| Doanh nghiệp | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
243
| 16 |
14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
| Doanh nghiệp | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
244
| 16 |
15. Giáo dục đào tạo
| Doanh nghiệp | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
245
| 16 |
16. Y tế và hoạt động cứu trợ
| Doanh nghiệp | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
246
| 16 |
17. Nghệ thuật vui chơi giải trí
| Doanh nghiệp | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
247
| 16 |
18. Dịch vụ khác
| Doanh nghiệp | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
248
| 17 |
TỔNG SỐ
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
249
| 17 |
Doanh nghiệp Nhà nước
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
250
| 17 |
Doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
251
| 17 |
Doanh nghiệp hơn 50% vốn Nhà nước
| Người | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
252
| 17 |
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước
| Người | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
253
| 17 |
Tư nhân
| Người | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
254
| 17 |
Công ty hợp danh
| Người | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
255
| 17 |
Công ty TNHH
| Người | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
256
| 17 |
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
| Người | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
257
| 17 |
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
| Người | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
258
| 17 |
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
| Người | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
259
| 17 |
DN 100% vốn nước ngoài
| Người | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
260
| 17 |
DN liên doanh với nước ngoài
| Người | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
261
| 18 |
TỔNG SỐ
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
262
| 18 |
Phân theo ngành kinh tế
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
263
| 18 |
1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
264
| 18 |
2. Khai khoáng
| Người | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
265
| 18 |
3. Công nghiệp chế biến, chế tạo
| Người | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
266
| 18 |
4. Sản xuất và phân phối điện
| Người | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
267
| 18 |
5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải
| Người | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
268
| 18 |
6. Xây dựng
| Người | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
269
| 18 |
7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy
| Người | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
270
| 18 |
8. Vận tải kho bãi
| Người | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
271
| 18 |
9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống
| Người | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
272
| 18 |
10. Thông tin truyền thông
| Người | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
273
| 18 |
11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH
| Người | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
274
| 18 |
12. Hoạt động kinh doanh bất động sản
| Người | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
275
| 18 |
13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN
| Người | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
276
| 18 |
14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
| Người | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
277
| 18 |
15. Giáo dục đào tạo
| Người | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
278
| 18 |
16. Y tế và hoạt động cứu trợ
| Người | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
279
| 18 |
17. Nghệ thuật vui chơi giải trí
| Người | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
280
| 18 |
18. Dịch vụ khác
| Người | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
281
| 19 |
TỔNG SỐ
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
282
| 19 |
Doanh nghiệp Nhà nước
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
283
| 19 |
Doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
284
| 19 |
Doanh nghiệp hơn 50% vốn Nhà nước
| Người | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
285
| 19 |
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước
| Người | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
286
| 19 |
Tư nhân
| Người | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
287
| 19 |
Công ty hợp danh
| Người | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
288
| 19 |
Công ty TNHH
| Người | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
289
| 19 |
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
| Người | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
290
| 19 |
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
| Người | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
291
| 19 |
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
| Người | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
292
| 19 |
DN 100% vốn nước ngoài
| Người | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
293
| 19 |
DN liên doanh với nước ngoài
| Người | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
294
| 20 |
TỔNG SỐ
| Doanh nghiệp | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
295
| 20 |
Phân theo ngành kinh tế
| Doanh nghiệp | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
296
| 20 |
1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Doanh nghiệp | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
297
| 20 |
2. Khai khoáng
| Doanh nghiệp | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
298
| 20 |
3. Công nghiệp chế biến, chế tạo
| Doanh nghiệp | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
299
| 20 |
4. Sản xuất và phân phối điện
| Doanh nghiệp | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
300
| 20 |
5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải
| Doanh nghiệp | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
301
| 20 |
6. Xây dựng
| Doanh nghiệp | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
302
| 20 |
7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy
| Doanh nghiệp | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
303
| 20 |
8. Vận tải kho bãi
| Doanh nghiệp | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
304
| 20 |
9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống
| Doanh nghiệp | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
305
| 20 |
10. Thông tin truyền thông
| Doanh nghiệp | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
306
| 20 |
11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH
| Doanh nghiệp | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
307
| 20 |
12. Hoạt động kinh doanh bất động sản
| Doanh nghiệp | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
308
| 20 |
13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN
| Doanh nghiệp | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
309
| 20 |
14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
| Doanh nghiệp | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
310
| 20 |
15. Giáo dục đào tạo
| Doanh nghiệp | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
311
| 20 |
16. Y tế và hoạt động cứu trợ
| Doanh nghiệp | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
312
| 20 |
17. Nghệ thuật vui chơi giải trí
| Doanh nghiệp | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
313
| 20 |
18. Dịch vụ khác
| Doanh nghiệp | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
314
| 21 |
TỔNG SỐ
| Doanh nghiệp | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
315
| 21 |
Doanh nghiệp Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
316
| 21 |
Doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
317
| 21 |
Doanh nghiệp hơn 50% vốn Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
318
| 21 |
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
319
| 21 |
Tư nhân
| Doanh nghiệp | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
320
| 21 |
Công ty hợp danh
| Doanh nghiệp | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
321
| 21 |
Công ty TNHH
| Doanh nghiệp | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
322
| 21 |
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
323
| 21 |
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
| Doanh nghiệp | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
324
| 21 |
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
| Doanh nghiệp | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
325
| 21 |
DN 100% vốn nước ngoài
| Doanh nghiệp | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
326
| 21 |
DN liên doanh với nước ngoài
| Doanh nghiệp | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
327
| 22 |
TỔNG SỐ
| Doanh nghiệp | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
328
| 22 |
Phân theo ngành kinh tế
| Doanh nghiệp | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
329
| 22 |
1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Doanh nghiệp | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
330
| 22 |
2. Khai khoáng
| Doanh nghiệp | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
331
| 22 |
3. Công nghiệp chế biến, chế tạo
| Doanh nghiệp | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
332
| 22 |
4. Sản xuất và phân phối điện
| Doanh nghiệp | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
333
| 22 |
5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải
| Doanh nghiệp | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
334
| 22 |
6. Xây dựng
| Doanh nghiệp | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
335
| 22 |
7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy
| Doanh nghiệp | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
336
| 22 |
8. Vận tải kho bãi
| Doanh nghiệp | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
337
| 22 |
9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống
| Doanh nghiệp | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
338
| 22 |
10. Thông tin truyền thông
| Doanh nghiệp | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
339
| 22 |
11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH
| Doanh nghiệp | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
340
| 22 |
12. Hoạt động kinh doanh bất động sản
| Doanh nghiệp | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
341
| 22 |
13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN
| Doanh nghiệp | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
342
| 22 |
14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
| Doanh nghiệp | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
343
| 22 |
15. Giáo dục đào tạo
| Doanh nghiệp | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
344
| 22 |
16. Y tế và hoạt động cứu trợ
| Doanh nghiệp | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
345
| 22 |
17. Nghệ thuật vui chơi giải trí
| Doanh nghiệp | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
346
| 22 |
18. Dịch vụ khác
| Doanh nghiệp | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
347
| 23 |
TỔNG SỐ
| Hợp tác xã | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
348
| 23 |
Phân theo ngành kinh tế
| Hợp tác xã | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
349
| 23 |
1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hợp tác xã | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
350
| 23 |
2. Khai khoáng
| Hợp tác xã | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
351
| 23 |
3. Công nghiệp chế biến, chế tạo
| Hợp tác xã | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
352
| 23 |
4. Sản xuất và phân phối điện
| Hợp tác xã | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
353
| 23 |
5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải
| Hợp tác xã | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
354
| 23 |
6. Xây dựng
| Hợp tác xã | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
355
| 23 |
7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy
| Hợp tác xã | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
356
| 23 |
8. Vận tải kho bãi
| Hợp tác xã | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
357
| 23 |
9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống
| Hợp tác xã | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
358
| 23 |
10. Thông tin truyền thông
| Hợp tác xã | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
359
| 23 |
11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH
| Hợp tác xã | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
360
| 23 |
12. Hoạt động kinh doanh bất động sản
| Hợp tác xã | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
361
| 23 |
13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN
| Hợp tác xã | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
362
| 23 |
14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
| Hợp tác xã | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
363
| 23 |
15. Giáo dục đào tạo
| Hợp tác xã | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
364
| 23 |
16. Y tế và hoạt động cứu trợ
| Hợp tác xã | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
365
| 23 |
17. Nghệ thuật vui chơi giải trí
| Hợp tác xã | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
366
| 23 |
18. Dịch vụ khác
| Hợp tác xã | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
367
| 24 |
TỔNG SỐ
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
368
| 24 |
Phân theo ngành kinh tế
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
369
| 24 |
1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
370
| 24 |
2. Khai khoáng
| Người | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
371
| 24 |
3. Công nghiệp chế biến, chế tạo
| Người | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
372
| 24 |
4. Sản xuất và phân phối điện
| Người | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
373
| 24 |
5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải
| Người | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
374
| 24 |
6. Xây dựng
| Người | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
375
| 24 |
7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy
| Người | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
376
| 24 |
8. Vận tải kho bãi
| Người | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
377
| 24 |
9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống
| Người | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
378
| 24 |
10. Thông tin truyền thông
| Người | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
379
| 24 |
11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH
| Người | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
380
| 24 |
12. Hoạt động kinh doanh bất động sản
| Người | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
381
| 24 |
13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN
| Người | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
382
| 24 |
14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
| Người | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
383
| 24 |
15. Giáo dục đào tạo
| Người | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
384
| 24 |
16. Y tế và hoạt động cứu trợ
| Người | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
385
| 24 |
17. Nghệ thuật vui chơi giải trí
| Người | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
386
| 24 |
18. Dịch vụ khác
| Người | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
387
| 25 |
TỔNG SỐ
| Cơ sở | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
388
| 25 |
Phân theo ngành kinh tế
| Cơ sở | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
389
| 25 |
1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Cơ sở | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
390
| 25 |
2. Khai khoáng
| Cơ sở | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
391
| 25 |
3. Công nghiệp chế biến, chế tạo
| Cơ sở | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
392
| 25 |
4. Sản xuất và phân phối điện
| Cơ sở | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
393
| 25 |
5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải
| Cơ sở | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
394
| 25 |
6. Xây dựng
| Cơ sở | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
395
| 25 |
7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy
| Cơ sở | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
396
| 25 |
8. Vận tải kho bãi
| Cơ sở | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
397
| 25 |
9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống
| Cơ sở | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
398
| 25 |
10. Thông tin truyền thông
| Cơ sở | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
399
| 25 |
11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH
| Cơ sở | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
400
| 25 |
12. Hoạt động kinh doanh bất động sản
| Cơ sở | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
401
| 25 |
13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN
| Cơ sở | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
402
| 25 |
14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
| Cơ sở | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
403
| 25 |
15. Giáo dục đào tạo
| Cơ sở | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
404
| 25 |
16. Y tế và hoạt động cứu trợ
| Cơ sở | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
405
| 25 |
17. Nghệ thuật vui chơi giải trí
| Cơ sở | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
406
| 25 |
18. Dịch vụ khác
| Cơ sở | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
407
| 25 |
19. Hoạt đọng làm thuê các công việc trong các hộ gia đình, sản xuát sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
| Cơ sở | 1 | 21 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
408
| 26 |
TỔNG SỐ
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
409
| 26 |
Phân theo ngành kinh tế
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
410
| 26 |
1. Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
411
| 26 |
2. Khai khoáng
| Người | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
412
| 26 |
3. Công nghiệp chế biến, chế tạo
| Người | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
413
| 26 |
4. Sản xuất và phân phối điện
| Người | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
414
| 26 |
5. Cung cấp nước; QL, xử lý rác&nước thải
| Người | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
415
| 26 |
6. Xây dựng
| Người | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
416
| 26 |
7. Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy
| Người | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
417
| 26 |
8. Vận tải kho bãi
| Người | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
418
| 26 |
9. Dịch vụ lưu trú và ăn uống
| Người | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
419
| 26 |
10. Thông tin truyền thông
| Người | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
420
| 26 |
11. Hoạt động ngành tài chính, NH, BH
| Người | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
421
| 26 |
12. Hoạt động kinh doanh bất động sản
| Người | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
422
| 26 |
13. Hoạt động chuyên môn, KH, CN
| Người | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
423
| 26 |
14. Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
| Người | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
424
| 26 |
15. Giáo dục đào tạo
| Người | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
425
| 26 |
16. Y tế và hoạt động cứu trợ
| Người | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
426
| 26 |
17. Nghệ thuật vui chơi giải trí
| Người | 1 | 19 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
427
| 26 |
18. Dịch vụ khác
| Người | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
428
| 26 |
19. Hoạt đọng làm thuê các công việc trong các hộ gia đình, sản xuát sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
| Người | 1 | 20 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
429
| 27 |
Tổng số
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
430
| 27 |
Cây hàng năm
| Ha | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
431
| 27 |
Trong đó:
| Ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
432
| 27 |
Cây lương thực có hạt
| Ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
433
| 27 |
Cây công nghiệp hàng năm
| Ha | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
434
| 27 |
Cây lâu năm
| Ha | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
435
| 27 |
Trong đó:
| Ha | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
436
| 27 |
Cây công nghiệp lâu năm
| Ha | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
437
| 27 |
Cây ăn quả
| Ha | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
438
| 28 |
Diện tích lương thực có hạt (Ha)
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
439
| 28 |
Sản lượng lương thực có hạt (Tấn)
| Tấn | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
440
| 28 |
Sản lượng lương thực có hạt bình quân đầu người (Kg)
| Kg | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
441
| 29 |
Lúa
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
442
| 29 |
Ngô
| Ha | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
443
| 29 |
Khoai lang
| Ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
444
| 29 |
Sắn
| Ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
445
| 29 |
Mía
| Ha | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
446
| 29 |
Lạc
| Ha | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
447
| 29 |
Đậu tương
| Ha | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
448
| 30 |
Lúa
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
449
| 30 |
Ngô
| Ha | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
450
| 30 |
Khoai lang
| Ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
451
| 30 |
Sắn
| Ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
452
| 30 |
Mía
| Ha | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
453
| 30 |
Lạc
| Ha | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
454
| 30 |
Đậu tương
| Ha | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
455
| 31 |
Lúa
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
456
| 31 |
Ngô
| Ha | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
457
| 31 |
Khoai lang
| Ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
458
| 31 |
Sắn
| Ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
459
| 31 |
Mía
| Ha | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
460
| 31 |
Lạc
| Ha | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
461
| 31 |
Đậu tương
| Ha | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
462
| 32 |
Diện tích (Ha)
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
463
| 32 |
Lúa đông xuân
| Ha | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
464
| 32 |
Lúa hè thu
| Ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
465
| 32 |
Lúa mùa
| Ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
466
| 32 |
Lúa thu đông
| Ha | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
467
| 32 |
Năng suất (Tạ/ha)
| Ha | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
468
| 32 |
Lúa đông xuân
| Ha | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
469
| 32 |
Lúa hè thu
| Ha | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
470
| 32 |
Lúa mùa
| Ha | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
471
| 32 |
Lúa thu đông
| Ha | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
472
| 32 |
Sản lượng (Tấn)
| Ha | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
473
| 32 |
Lúa đông xuân
| Ha | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
474
| 32 |
Lúa hè thu
| Ha | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
475
| 32 |
Lúa mùa
| Ha | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
476
| 32 |
Lúa thu đông
| Ha | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
477
| 33 |
Cây ăn quả
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
478
| 33 |
Nho
| Ha | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
479
| 33 |
Xoài
| Ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
480
| 33 |
Cam, quýt
| Ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
481
| 33 |
Nhãn
| Ha | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
482
| 33 |
Vải, chôm chôm
| Ha | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
483
| 33 |
Cây công nghiệp lâu năm
| Ha | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
484
| 33 |
Điều
| Ha | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
485
| 33 |
Cao su
| Ha | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
486
| 33 |
Cà phê
| Ha | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
487
| 33 |
Chè
| Ha | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
488
| 33 |
Hồ tiêu
| Ha | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
489
| 34 |
Cây ăn quả
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
490
| 34 |
Nho
| Ha | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
491
| 34 |
Xoài
| Ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
492
| 34 |
Cam, quýt
| Ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
493
| 34 |
Nhãn
| Ha | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
494
| 34 |
Vải, chôm chôm
| Ha | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
495
| 34 |
Cây công nghiệp lâu năm
| Ha | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
496
| 34 |
Điều
| Ha | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
497
| 34 |
Cao su
| Ha | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
498
| 34 |
Cà phê
| Ha | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
499
| 34 |
Chè
| Ha | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
500
| 34 |
Hồ tiêu
| Ha | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
501
| 35 |
Cây ăn quả
| Tấn | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
502
| 35 |
Nho
| Tấn | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
503
| 35 |
Chuối
| Tấn | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
504
| 35 |
Cam, quýt
| Tấn | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
505
| 35 |
Nhãn
| Tấn | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
506
| 35 |
Vải, chôm chôm
| Tấn | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
507
| 35 |
Cây công nghiệp lâu năm
| Tấn | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
508
| 35 |
Điều
| Tấn | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
509
| 35 |
Cao su
| Tấn | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
510
| 35 |
Cà phê
| Tấn | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
511
| 35 |
Chè
| Tấn | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
512
| 35 |
Hồ tiêu
| Tấn | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
513
| 36 |
Trâu
| Con | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
514
| 36 |
Bò
| Con | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
515
| 36 |
Lợn
| Con | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
516
| 36 |
Gia cầm
| Con | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
517
| 37 |
Sản lượng thịt trâu hơi xuất chuồng
| Tấn | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
518
| 37 |
Sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng
| Tấn | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
519
| 37 |
Sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng
| Tấn | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
520
| 37 |
Sản lượng thịt gia cầm hơi giết, bán
| Tấn | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
521
| 37 |
Sản lượng sữa tươi
| Nghìn lít | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
522
| 37 |
Trứng gia cầm
| Nghìn quả | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
523
| 38 |
Tổng số
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
524
| 38 |
Rừng sản xuất
| Ha | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
525
| 38 |
Rừng phòng hộ
| Ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
526
| 38 |
Rừng đặc dụng
| Ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
527
| 39 |
TỔNG SỐ
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
528
| 39 |
Phân theo loại thủy sản
| Ha | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
529
| 39 |
Tôm
| Ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
530
| 39 |
Cá
| Ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
531
| 39 |
Thủy sản khác
| Ha | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
532
| 39 |
Phân theo ngành kinh tế
| Ha | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
533
| 39 |
Nuôi trồng thủy sản biển
| Ha | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
534
| 39 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
| Ha | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
535
| 39 |
Phân theo hình thức nuôi chủ yếu
| Ha | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
536
| 39 |
Ao/vuông
| Ha | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
537
| 39 |
Đăng/quầng
| Ha | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
538
| 39 |
Ruộng lúa
| Ha | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
539
| 39 |
Khác
| Ha | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
540
| 40 |
TỔNG SỐ
| Ha | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
541
| 40 |
Phân theo loại thủy sản
| Ha | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
542
| 40 |
Tôm
| Ha | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
543
| 40 |
Cá
| Ha | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
544
| 40 |
Thủy sản khác
| Ha | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
545
| 40 |
Phân theo ngành kinh tế
| Ha | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
546
| 40 |
Nuôi trồng thủy sản biển
| Ha | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
547
| 40 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
| Ha | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
548
| 40 |
Phân theo hình thức nuôi chủ yếu
| Ha | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
549
| 40 |
Ao/vuông
| Ha | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
550
| 40 |
Đăng/quầng
| Ha | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
551
| 40 |
Ruộng lúa
| Ha | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
552
| 40 |
Khác
| Ha | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
553
| 41 |
TỔNG SỐ
| Tấn | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
554
| 41 |
Phân theo khai thác, nuôi trồng
| Tấn | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
555
| 41 |
Khai thác
| Tấn | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
556
| 41 |
Nuôi trồng
| Tấn | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
557
| 41 |
Phân theo loại thủy sản
| Tấn | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
558
| 41 |
Tôm
| Tấn | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
559
| 41 |
Cá
| Tấn | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
560
| 41 |
Thủy sản khác
| Tấn | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
561
| 42 |
Chợ
| Cơ sở | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
562
| 42 |
Hạng 1
| Cơ sở | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
563
| 42 |
Hạng 2
| Cơ sở | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
564
| 42 |
Hạng 3
| Cơ sở | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
565
| 42 |
Siêu thị
| Cơ sở | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
566
| 42 |
Trung tâm thương mại
| Cơ sở | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
567
| 43 |
Số trường học (Trường)
| Trường | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
568
| 43 |
Phân theo loại hình
| Trường | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
569
| 43 |
Công lập
| Trường | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
570
| 43 |
Ngoài công lập
| Trường | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
571
| 43 |
Phân theo loại trường
| Trường | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
572
| 43 |
Nhà trẻ
| Trường | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
573
| 43 |
Mẫu giáo
| Trường | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
574
| 43 |
Mầm non
| Trường | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
575
| 43 |
Số lớp học/nhóm trẻ (Lớp/Nhóm)
| Lớp học | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
576
| 43 |
Công lập
| Lớp học | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
577
| 43 |
Ngoài công lập
| Lớp học | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
578
| 44 |
TỔNG SỐ
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
579
| 44 |
Trong đó: Số giáo viên đạt chuẩn trở lên
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
580
| 44 |
Phân theo loại hình
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
581
| 44 |
Công lập
| Người | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
582
| 44 |
Ngoài công lập
| Người | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
583
| 44 |
Phân theo giới tính
| Người | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
584
| 44 |
Nam
| Người | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
585
| 44 |
Nữ
| Người | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
586
| 44 |
Phân theo loại trường
| Người | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
587
| 44 |
Nhà trẻ
| Người | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
588
| 44 |
Mẫu giáo
| Người | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
589
| 44 |
Mầm non
| Người | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
590
| 45 |
TỔNG SỐ
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
591
| 45 |
Phân theo loại hình
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
592
| 45 |
Công lập
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
593
| 45 |
Ngoài công lập
| Người | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
594
| 45 |
Phân theo giới tính
| Người | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
595
| 45 |
Nam
| Người | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
596
| 45 |
Nữ
| Người | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
597
| 45 |
Phân theo loại trường
| Người | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
598
| 45 |
Nhà trẻ
| Người | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
599
| 45 |
Mẫu giáo
| Người | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
600
| 45 |
Mầm non
| Người | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
601
| 46 |
Số trường học (Trường)
| Trường | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
602
| 46 |
Phân theo loại hình
| Trường | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
603
| 46 |
Công lập
| Trường | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
604
| 46 |
Ngoài công lập
| Trường | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
605
| 46 |
Phân theo loại trường
| Trường | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
606
| 46 |
Tiểu học
| Trường | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
607
| 46 |
Trung học cơ sở
| Trường | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
608
| 46 |
Tiểu học và THCS
| Trường | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
609
| 46 |
Phổ thông cơ sở (*)
| Trường | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
610
| 46 |
Số lớp học (Lớp)
| Lớp | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
611
| 46 |
Phân theo loại hình
| Lớp | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
612
| 46 |
Công lập
| Lớp | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
613
| 46 |
Ngoài công lập
| Lớp | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
614
| 46 |
Phân theo loại trường
| Lớp | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
615
| 46 |
Tiểu học
| Lớp | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
616
| 46 |
Trung học cơ sở
| Lớp | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
617
| 47 |
TỔNG SỐ
| Phòng | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
618
| 47 |
Phân theo loại hình
| Phòng | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
619
| 47 |
Công lập
| Phòng | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
620
| 47 |
Ngoài công lập
| Phòng | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
621
| 47 |
Phân theo loại trường
| Phòng | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
622
| 47 |
Tiểu học
| Phòng | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
623
| 47 |
Trung học cơ sở
| Phòng | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
624
| 47 |
Phân theo loại phòng
| Phòng | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
625
| 47 |
Kiên cố
| Phòng | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
626
| 47 |
Bán kiên cố
| Phòng | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
627
| 47 |
Nhà tạm
| Phòng | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
628
| 48 |
TỔNG SỐ
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
629
| 48 |
Trong đó: Số giáo viên đạt chuẩn trở lên
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
630
| 48 |
Phân theo loại hình
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
631
| 48 |
Công lập
| Người | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
632
| 48 |
Ngoài công lập
| Người | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
633
| 48 |
Phân theo giới tính
| Người | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
634
| 48 |
Nam
| Người | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
635
| 48 |
Nữ
| Người | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
636
| 48 |
Phân theo cấp học
| Người | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
637
| 48 |
Tiểu học
| Người | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
638
| 48 |
Trung học cơ sở
| Người | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
639
| 49 |
TỔNG SỐ
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
640
| 49 |
Phân theo loại hình
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
641
| 49 |
Công lập
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
642
| 49 |
Ngoài công lập
| Người | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
643
| 49 |
Phân theo giới tính
| Người | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
644
| 49 |
Nam
| Người | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
645
| 49 |
Nữ
| Người | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
646
| 49 |
Phân theo cấp học
| Người | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
647
| 49 |
Tiểu học
| Người | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
648
| 49 |
Trung học cơ sở
| Người | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
649
| 50 |
Số nhân lực y tế của trạm y tế (Người)
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
650
| 50 |
Tỷ lệ trẻ em dưới 1 tuổi được tiêm chủng
| % | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
651
| 50 |
đầy đủ các loại vắc xin (%)
| % | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
652
| 50 |
Thu nhập bình quân đầu người một tháng (Nghìn đồng)
| Nghìn đồng | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
653
| 50 |
Tỷ lệ chất thải rắn sinh hoạt được thu gom, xử lý (%)
| % | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
654
| 51 |
Số nhân lực ngành y
| Người | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
655
| 51 |
Bác sĩ
| Người | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
656
| 51 |
Y sĩ
| Người | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
657
| 51 |
Điều dưỡng
| Người | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
658
| 51 |
Hộ sinh
| Người | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
659
| 51 |
Kỹ thuật viên Y
| Người | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
660
| 51 |
Khác
| Người | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
661
| 51 |
Số nhân lực ngành dược
| Người | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
662
| 51 |
Dược sĩ
| Người | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
663
| 51 |
Dược sĩ cao đẳng, trung cấp
| Người | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
664
| 51 |
Dược tá
| Người | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
665
| 51 |
Kỹ thuật viên dược
| Người | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
666
| 51 |
Khác
| Người | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
667
| 52 |
Tai nạn giao thông
| Vụ | 1 | 1 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
668
| 52 |
Số vụ tai nạn (Vụ)
| Vụ | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
669
| 52 |
Đường bộ
| Vụ | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
670
| 52 |
Đường sắt
| Vụ | 1 | 4 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
671
| 52 |
Đường thủy
| Vụ | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
672
| 52 |
Số người chết (Người)
| | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
673
| 52 |
Đường bộ
| Người | 1 | 7 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
674
| 52 |
Đường sắt
| Người | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
675
| 52 |
Đường thủy
| Người | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
676
| 52 |
Số người bị thương (Người)
| Người | 1 | 10 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
677
| 52 |
Đường bộ
| Người | 1 | 11 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
678
| 52 |
Đường sắt
| Người | 1 | 12 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
679
| 52 |
Đường thủy
| Người | 1 | 13 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
680
| 52 |
Cháy, nổ
| | 1 | 14 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
681
| 52 |
Số vụ cháy, nổ (Vụ)
| Vụ | 1 | 15 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
682
| 52 |
Số người chết (Người)
| Người | 1 | 16 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
683
| 52 |
Số người bị thương (Người)
| Người | 1 | 17 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
684
| 52 |
Thiệt hại về tài sản (Triệu đồng)
| Người | 1 | 18 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
685
| 53 |
1
| | 1 | 0 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
686
| 53 |
Số người chết và mất tích
| | 1 | 2 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
687
| 53 |
Số người bị thương
| | 1 | 3 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
688
| 53 |
Số nhà bị sập đổ, cuốn trôi
| | 1 | 5 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
689
| 53 |
Nhà bị ngập nước, sạt lở, tốc mái
| | 1 | 6 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
690
| 53 |
Diện tích lúa bị thiệt hại
| | 1 | 8 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|
|
691
| 53 |
Diện tích hoa màu bị thiệt hại
| | 1 | 9 |
Hoạt động
|
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
|