NIÊN GIÁM THỐNG KÊ
Đổi MK
Thoát
Đăng nhập
Trang chủ
Danh mục
Niên độ báo cáo
Đơn vị hành chính
Nhóm biểu mẫu
Danh mục biểu mẫu
Danh mục chỉ tiêu
Phân nhóm dữ liệu
Thiết kế biểu thống kê
Nhập số liệu
Tổng hợp dữ liệu
Niên giám cấp tỉnh
Niên giám cấp xã
Tra cứu
DANH MỤC PHƯỜNG, XÃ
1. Thông tin phường, xã
Mã hành chính
Tên phường / xã
STT
Hoạt động
2. Nhập dữ liệu từ Excel
Dán dữ liệu Excel
3. Danh sách phường, xã
STT
Mã HC
Tên phường / xã
STT
Trạng thái
Thao tác
1
33
Toàn tỉnh
1
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
2
11953
Phường Phố Hiến
2
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
3
11983
Phường Sơn Nam
3
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
4
11980
Phường Hồng Châu
4
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
5
12103
Phường Mỹ Hào
5
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
6
12133
Phường Đường Hào
6
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
7
12127
Phường Thượng Hồng
7
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
8
13225
Phường Thái Bình
8
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
9
12454
Phường Trần Lãm
9
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
10
12452
Phường Trần Hưng Đạo
10
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
11
12817
Phường Trà Lý
11
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
12
12466
Phường Vũ Phúc
12
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
13
11977
Xã Tân Hưng
13
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
14
12391
Xã Quang Hưng
14
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
15
12406
Xã Đoàn Đào
15
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
16
12424
Xã Tiên Tiến
16
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
17
12427
Xã Tống Trân
17
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
18
12337
Xã Hoàng Hoa Thám
18
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
19
12364
Xã Tiên Lữ
19
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
20
12361
Xã Tiên Hoa
20
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
21
12004
Xã Như Quỳnh
21
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
22
11992
Xã Lạc Đạo
22
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
23
11995
Xã Đại Đồng
23
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
24
12280
Xã Lương Bằng
24
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
25
12286
Xã Nghĩa Dân
25
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
26
12322
Xã Hiệp Cường
26
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
27
12313
Xã Đức Hợp
27
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
28
12142
Xã Ân Thi
28
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
29
12166
Xã Xuân Trúc
29
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
30
12148
Xã Phạm Ngũ Lão
30
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
31
12184
Xã Nguyễn Trãi
31
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
32
12196
Xã Hồng Quang
32
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
33
12205
Xã Khoái Châu
33
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
34
12223
Xã Triệu Việt Vương
34
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
35
12238
Xã Việt Tiến
35
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
36
12271
Xã Chí Minh
36
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
37
12247
Xã Châu Ninh
37
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
38
12073
Xã Yên Mỹ
38
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
39
12091
Xã Việt Yên
39
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
40
12070
Xã Hoàn Long
40
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
41
12064
Xã Nguyễn Văn Linh
41
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
42
12031
Xã Nghĩa Trụ
42
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
43
12025
Xã Phụng Công
43
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
44
12019
Xã Văn Giang
44
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
45
12049
Xã Mễ Sở
45
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
46
13192
Xã Vũ Thư
46
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
47
13222
Xã Thư Trì
47
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
48
13246
Xã Tân Thuận
48
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
49
13264
Xã Thư Vũ
49
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
50
13279
Xã Vũ Tiên
50
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
51
13219
Xã Vạn Xuân
51
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
52
12826
Xã Thái Thụy
52
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
53
12862
Xã Đông Thụy Anh
53
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
54
12859
Xã Bắc Thụy Anh
54
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
55
12865
Xã Thụy Anh
55
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
56
12904
Xã Nam Thụy Anh
56
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
57
12916
Xã Bắc Thái Ninh
57
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
58
12922
Xã Thái Ninh
58
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
59
12943
Xã Đông Thái Ninh
59
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
60
12961
Xã Nam Thái Ninh
60
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
61
12919
Xã Tây Thái Ninh
61
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
62
12850
Xã Tây Thụy Anh
62
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
63
12970
Xã Tiền Hải
63
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
64
13039
Xã Tây Tiền Hải
64
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
65
13021
Xã Ái Quốc
65
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
66
13003
Xã Đồng Châu
66
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
67
12988
Xã Đông Tiền Hải
67
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
68
13057
Xã Nam Cường
68
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
69
13066
Xã Hưng Phú
69
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
70
13063
Xã Nam Tiền Hải
70
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
71
13120
Xã Lê Lợi
71
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
72
13075
Xã Kiến Xương
72
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
73
13132
Xã Quang Lịch
73
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
74
13141
Xã Vũ Quý
74
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
75
13183
Xã Bình Thanh
75
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
76
13186
Xã Bình Định
76
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
77
13159
Xã Hồng Vũ
77
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
78
13096
Xã Bình Nguyên
78
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
79
13093
Xã Trà Giang
79
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
80
12472
Xã Quỳnh Phụ
80
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
81
12511
Xã Minh Thọ
81
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
82
12532
Xã Nguyễn Du
82
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
83
12577
Xã Quỳnh An
83
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
84
12517
Xã Ngọc Lâm
84
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
85
12526
Xã Đồng Bằng
85
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
86
12499
Xã A Sào
86
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
87
12523
Xã Phụ Dực
87
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
88
12583
Xã Tân Tiến
88
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
89
12586
Xã Hưng Hà
89
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
90
12634
Xã Tiên La
90
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
91
12676
Xã Lê Quý Đôn
91
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
92
12685
Xã Hồng Minh
92
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
93
12631
Xã Thần Khê
93
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
94
12619
Xã Diên Hà
94
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
95
12595
Xã Ngự Thiên
95
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
96
12613
Xã Long Hưng
96
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
97
12688
Xã Đông Hưng
97
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
98
12700
Xã Bắc Tiên Hưng
98
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
99
12736
Xã Đông Tiên Hưng
99
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
100
12775
Xã Nam Đông Hưng
100
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
101
12745
Xã Bắc Đông Quan
101
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
102
12694
Xã Bắc Đông Hưng
102
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
103
12793
Xã Đông Quan
103
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
104
12763
Xã Nam Tiên Hưng
104
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa
105
12754
Xã Tiên Hưng
105
Hoạt động
✏ Sửa
🔒 Khóa/Mở
🗑 Xóa