Page 120 - NIENGIAM
P. 120
Biểu Trang
Table Page
63 Chỉ số phát triển vốn đầu tư thực hiện trên địa bàn theo giá so sánh 2010
phân theo ngành kinh tế (Năm trước = 100)
Index of investment at constant 2010 prices
by kinds of economic activity (Previous year = 100) 150
64 Tỷ lệ vốn đầu tư thực hiện trên địa bàn so với tổng sản phẩm trên địa bàn
Investment as percentage of GRDP 152
65 Đầu tư trực tiếp của nước ngoài từ 1995 đến 2023
Foreign direct investment projects licensed from 1995 to 2023 154
66 Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép
phân theo ngành kinh tế
(Lũy kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2023)
Foreign direct investment projects licensed by kinds of economic activity
(Accumulation of projects having effect as of 31/12/2023) 156
67 Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép phân theo đối tác
đầu tư chủ yếu (Lũy kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2023)
Foreign direct investment projects licensed by main counterparts
(Accumulation of projects having effect as of 31/12/2023) 157
68 Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép năm 2023
phân theo ngành kinh tế
Foreign direct investment projects licensed in 2023
by kinds of economic activity 159
69 Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép năm 2023
phân theo đối tác đầu tư chủ yếu
Foreign direct investment projects licensed in 2023
by some main counterparts 160
70 Nhà tự xây, tự ở hoàn thành trong năm của hộ dân cư
Self-built houses completed in the year of households 161
71 Diện tích sàn xây dựng nhà ở hoàn thành trong năm
phân theo loại nhà
Area of floors of residential buildings constructed in the year
by types of house 162
120