Page 116 - NIENGIAM
P. 116

Dư nợ tín dụng của các tổ chức tín dụng,
                        51
                              chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại thời điểm 31/12 hàng năm
                              Total liquidity of credit institutions,
                              branches of foreign bank as of annual 31/12


                                                                                             Sơ bộ
                                                     2019      2020      2021       2022      Prel.
                                                                                              2023



                                                               Triệu đồng - Mill. dongs
                          SỐ DƯ - OUTSTANDING    61.252.723  68.228.991  76.671.418  86.412.003  98.034.387
                           Ngắn hạn - Short-term   42.503.094  20.095.251  21.299.676  62.523.961  71.139.979
                           Trung và dài hạn
                           Medium and long-term   18.749.629  48.133.740  55.371.742  23.888.042  26.894.408
                         Bằng đồng Việt Nam
                         In Vietnam dong         58.673.605  65.815.624  73.626.181  83.391.136  94.489.537
                           Ngắn hạn - Short-term   40.504.649  18.064.691  18.507.828  59.651.799  67.678.843

                           Trung và dài hạn
                           Medium and long-term   18.168.956  47.750.933  55.118.353  23.739.337  26.810.694
                         Bằng ngoại tệ
                         In foreign currency      2.579.118   2.413.367   3.045.237   3.020.867   3.544.850
                           Ngắn hạn - Short-term   1.998.445   2.030.560   2.791.848   2.872.162   3.461.136

                           Trung và dài hạn
                           Medium and long-term    580.673   382.807   253.389   148.705    83.714
                                                             Tốc độ tăng - Growth rate (%)
                          SỐ DƯ - OUTSTANDING         9,61     11,39     12,37     12,70     13,45

                           Ngắn hạn - Short-term      7,52     -52,72     5,99    193,54     13,78
                           Trung và dài hạn
                           Medium and long-term      14,68    156,72     15,04     -56,86    12,59
                         Bằng đồng Việt Nam
                         In Vietnam dong              9,64     12,17     11,87     13,26     13,31
                           Ngắn hạn - Short-term      7,31     -55,40     2,45    222,31     13,46
                           Trung và dài hạn
                           Medium and long-term      15,20    162,82     15,43     -56,93    12,94
                         Bằng ngoại tệ
                         In foreign currency          9,08      -6,43    26,18      -0,80    17,35
                           Ngắn hạn - Short-term     11,91      1,61     37,49      2,88     20,51
                           Trung và dài hạn
                           Medium and long-term       0,35     -34,08    -33,81    -41,31    -43,70

                                                           116
   111   112   113   114   115   116   117   118   119   120   121