Page 118 - NIENGIAM
P. 118

(Tiếp theo) Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế
                        52
                              và bảo hiểm thất nghiệp
                              (Cont.) Social insurance, health insurance
                              and unemployment insurance

                                                                                             Sơ bộ
                                                          2019     2020     2021     2022     Prel.
                                                                                              2023

                         Bảo hiểm thất nghiệp
                         Unemployment insurance

                         Số người hưởng BHTN hàng tháng
                         (Người) - Number of monthly
                         unemployment insurance beneficiaries
                         (Person)                         9.931   46.032   41.237    9.098   12.274
                         Số lượt người hưởng trợ cấp BHTN 1 lần,
                         học nghề, tìm việc làm (Lượt người)
                         Number of unemployment insurance
                         recipients,vocational, job seeking
                         (Person)                            -        -       45        -        -


                        Tổng số thu (Triệu đồng)
                        Total revenue (Mill. dongs)    4.550.993  4.916.499  5.319.558  5.775.094  6.262.352

                         Bảo hiểm xã hội - Social insurance   3.081.430  3.312.353  3.638.498  4.069.601  4.360.592
                         Bảo hiểm y tế - Health insurance   1.241.000  1.355.664  1.438.159  1.504.086  1.578.359

                         Bảo hiểm thất nghiệp
                         Unemployment insurance         228.563   248.482   242.900   201.407   323.401


                        Tổng số chi (Triệu đồng)
                        Total expenditure (Mill. dongs)   4.705.034  3.993.360  4.374.675  4.842.272  4.653.898
                         Bảo hiểm xã hội - Social insurance   2.900.125  3.043.211  2.989.678  3.368.083  3.570.441

                         Bảo hiểm y tế - Health insurance   1.703.965   802.450   744.131  1.322.595   873.525
                         Bảo hiểm thất nghiệp
                         Unemployment insurance         100.944   147.699   640.866   151.594   209.932








                                                           118
   113   114   115   116   117   118   119   120   121   122   123