Page 119 - NIENGIAM
P. 119
CÔNG NGHIỆP, ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG
INDUSTRY, INVESTMENT AND CONSTRUCTION
Biểu Trang
Table Page
53 Chỉ số sản xuất công nghiệp phân theo ngành công nghiệp
Index of industrial production by industrial activity 131
54 Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu
Some main industrial products 134
55 Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu phân theo loại hình kinh tế
Some main industrial products by types of ownership 135
56 Vốn đầu tư thực hiện trên địa bàn theo giá hiện hành
Investment at current prices 138
57 Cơ cấu vốn đầu tư thực hiện trên địa bàn theo giá hiện hành
Structure of investment at current prices 140
58 Vốn đầu tư thực hiện trên địa bàn theo giá so sánh 2010
Investment at constant 2010 prices 141
59 Chỉ số phát triển vốn đầu tư thực hiện trên địa bàn theo giá so sánh 2010
(Năm trước = 100)
Index of investment at constant 2010 prices (Previous year = 100) 143
60 Vốn đầu tư thực hiện trên địa bàn theo giá hiện hành
phân theo ngành kinh tế
Investment at current prices by kinds of economic activity 144
61 Cơ cấu vốn đầu tư thực hiện trên địa bàn theo giá hiện hành
phân theo ngành kinh tế
Structure of investment at current prices by kinds of economic activity 146
62 Vốn đầu tư thực hiện trên địa bàn theo giá so sánh 2010
phân theo ngành kinh tế
Investment at constant 2010 prices by kinds of economic activity 148
119