Page 132 - NIENGIAM
P. 132

53      (Tiếp theo) Chỉ số sản xuất công nghiệp
                              phân theo ngành công nghiệp
                              (Cont.) Index of industrial production by industrial activity

                       209                                                          Đơn vị tính - Unit: %
                                                                                             Sơ bộ
                                                                2019    2020   2021   2022    Prel.
                                                                                              2023

                           Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
                          Manufacture of pharmaceuticals, medicinal
                          chemical and botanical products      103,36   111,94   141,09   113,45   103,11

                          Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic
                          Manufacture of rubber and plastics products   112,48   101,79   136,65   115,66   103,68
                          Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
                          Manufacture of other non-metallic mineral
                          products                             114,27   96,66   84,75   106,19   94,10

                          Sản xuất kim loại - Manufacture of basic metals   115,84   114,91   129,12   102,79   109,04
                          Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn
                          (trừ máy móc, thiết bị)
                          Manufacture of fabricated metal products
                          (except machinery and equipment)     118,14   112,50   71,84   136,28   108,44

                          Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và
                          sản phẩm quang học - Manufacture of computer,
                          electronic and optical product       112,14   102,67   63,75   104,63   101,89

                          Sản xuất thiết bị điện
                          Manufacture of electrical equipmant   112,13   116,40   121,51   98,28   116,57
                          Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
                          Manufacture of machinery and equipmant n.e.c   110,62   106,67   90,02   136,48   84,88
                          Sản xuất xe có động cơ
                          Manufacture of motor vehicles        114,14   98,70   88,64   121,83   102,95
                          Sản xuất phương tiện vận tải khác
                          Manufacture of other transport equipment   112,21   108,89   111,34   119,42   102,18

                          Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Production
                          of beds, wardrobes, tables and chairs   111,63   108,48   65,54   86,89   94,38

                          Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
                          Other manufacturing                  115,07   96,20   171,89   108,10   106,74
                          Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc
                          và thiết bị - Repair and installation of machinery
                          and equipment                        107,51   124,43   84,23   135,42   133,74


                                                           132
   127   128   129   130   131   132   133   134   135   136   137