Page 133 - NIENGIAM
P. 133

53      (Tiếp theo) Chỉ số sản xuất công nghiệp
                              phân theo ngành công nghiệp
                              (Cont.) Index of industrial production by industrial activity

                       209                                                          Đơn vị tính - Unit: %
                                                                                             Sơ bộ
                                                                2019    2020   2021   2022    Prel.
                                                                                              2023

                          Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng,
                        hơi nước và điều hòa không khí - Electricity,
                        gas, steam and air conditioning supply   109,97   109,57   110,35   107,52   102,09

                         Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng,
                         hơi nước và điều hòa không khí - Electricity, gas,
                         steam and air conditioning supply     109,97   109,57   110,35   107,52   102,09

                        Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý
                        rác thải - Water supply; sewerage, waste
                        management and remediation activities   111,98   113,65   116,63   99,29   102,05
                          Khai thác, xử lý và cung cấp nước
                          Water collection, treatment and supply   133,03   117,75   96,49   102,83   114,56
                          Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải
                          Waste collection, treatment and disposal activities   110,23   113,40   117,55   99,11   100,78


































                                                           133
   128   129   130   131   132   133   134   135   136   137   138