Page 135 - NIENGIAM
P. 135
Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu
55
phân theo loại hình kinh tế
Some main industrial products by types of ownership
Sơ bộ
Đơn vị tính 2019 2020 2021 2022 Prel.
Unit
2023
Cát đen - Black sand M³ 4.286.200 3.979.105 201.234 242.291 245.231
Nhà nước - State " - - - - -
Ngoài Nhà nước - Non-State " 4.286.200 3.979.105 201.234 242.291 245.231
Đầu tư nước ngoài
Foreign invested sector " - - - - -
Thức ăn cho gia súc, gia cầm Tấn
Animal and poultry feed Ton 1.400.108 1.163.298 1.349.688 1.718.086 1.887.435
Nhà nước - State " - - - - -
Ngoài Nhà nước - Non-State " 1.180.755 1.094.603 1.286.934 1.659.829 1.822.563
Đầu tư nước ngoài
Foreign invested sector " 219.353 68.695 62.754 58.257 64.872
Quần áo may sẵn Nghìn cái
Ready made clothes Thous. pcs. 299.037 365.321 407.664 438.239 476.383
Nhà nước - State " - - - - -
Ngoài Nhà nước - Non-State " 223.672 259.997 281.014 298.061 314.059
Đầu tư nước ngoài
Foreign invested sector " 75.365 105.324 126.650 140.178 162.324
Giày dép các loại Nghìn đôi
Ready made clothes Thous. pairs 9.215 10.316 10.698 10.924 7.153
Nhà nước - State “ - - - - -
Ngoài Nhà nước - Non-State " 692 905 802 996 901
Đầu tư nước ngoài
Foreign invested sector " 8.523 9.411 9.896 9.928 6.252
Giấy, bìa các loại - Paper, cover Tấn - Ton 88.839 101.097 183.937 229.921 235.621
Nhà nước - State “ - - - - -
Ngoài Nhà nước - Non-State “ 80.276 101.097 168.725 215.665 226.542
Đầu tư nước ngoài
Foreign invested sector “ 8.563 - 15.212 14.256 9.079
135