Page 53 - NIENGIAM
P. 53
Dân số trung bình nam phân theo đơn vị hành chính cấp huyện
10
Average male population by district
ĐVT: Người - Unit: Person
Sơ bộ
2019 2020 2021 2022 Prel.
2023
TỔNG SỐ - TOTAL 628.703 636.392 644.146 648.230 653.438
1. Thành phố Hưng Yên 57.932 59.089 60.090 60.738 61.609
2. Huyện Văn Lâm 67.958 69.290 70.572 71.159 71.860
3. Huyện Văn Giang 60.785 62.022 63.388 63.852 64.632
4. Huyện Yên Mỹ 79.046 80.426 81.446 81.894 82.504
5. Thị xã Mỹ Hào 57.215 58.223 58.935 59.509 60.483
6. Huyện Ân Thi 66.875 67.303 67.856 68.187 68.533
7. Huyện Khoái Châu 94.951 95.498 96.127 96.405 96.757
8. Huyện Kim Động 58.576 58.860 59.291 59.598 59.893
9. Huyện Tiên Lữ 46.053 46.223 46.569 46.776 46.922
10. Huyện Phù Cừ 39.312 39.458 39.872 40.112 40.245
53