Page 15 - Niêm giám thống kê tỉnh Hưng Yên năm 2018
P. 15

ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH, ĐẤT ĐAI VÀ KHÍ HẬU

                             ADMINISTRATIVE UNIT, LAND AND CLIMATE



                         Biểu                                                               Trang
                         Table                                                              Page

                           1    Số đơn vị hành chính có đến 31/12/2018 phân theo huyện/thành phố
                                Number of administrative units as of 31/12/2018 by district    21
                           2    Hiện trạng sử dụng đất năm 2018
                                Land use in 2018                                               22

                           3    Hiện trạng sử dụng đất phân theo loại đất và phân theo huyện/thành phố
                                (Tính đến 31/12/2018)
                                Land use by types of land and by district (As of 31/12/2018)   23
                           4    Cơ cấu sử dụng đất phân theo loại đất và phân theo huyện/thành phố
                                (Tính đến 31/12/2018)
                                Structure of used land by types of land and by district (As of 31/12/2018)   24

                           5    Chỉ số biến động diện tích đất năm 2018 so với năm 2017 phân theo loại
                                đất và phân theo huyện/thành phố (Tính đến 31/12/2018)
                                Change in natural land area index in 2018 compared to 2017
                                by types of land and by district (As of 31/12/2018)            25
                           6    Diện tích đất phân theo loại đất và phân theo huyện/thành phố
                                Land area by types of land and by district                     26

                           7    Nhiệt độ không khí trung bình tại trạm quan trắc
                                Mean air temperature at station                                27

                           8    Số giờ nắng tại trạm quan trắc
                                Monthly sunshine duration at station                           28

                           9    Lượng mưa tại trạm quan trắc
                                Monthly rainfall at station                                    29

                          10    Độ ẩm không khí trung bình tại trạm quan trắc
                                Monthly mean humidity at station                               30

                          11    Mực nước trên sông Hồng (Trạm thủy văn Hưng Yên)
                                Water level of Red river (HungYen station)                     31







                                                           15
   10   11   12   13   14   15   16   17   18   19   20