Page 108 - NIENGIAM
P. 108

Thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn
                        46
                              State budget revenue in local area

                                                                          ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs
                                                                                             Sơ bộ
                                                        2019     2020      2021     2022      Prel.
                                                                                              2023

                        TỔNG SỐ - TOTAL             16.126.376  16.554.369  19.368.281  51.698.426  32.448.085

                        Thu nội địa - Domestic revenue   12.309.054  13.174.471  15.447.069  47.275.289  28.749.465

                         Thu từ doanh nghiệp và cá nhân
                         SXKD hàng hoá, dịch vụ
                         Revenue from business
                         enterprises and individuals   5.870.238  6.502.153  7.802.227  7.591.899  18.297.141

                         Thuế sử dụng đất nông nghiệp
                         Agricultural land use tax         -         -        -        -         -

                         Thuế thu nhập cá nhân
                         Personal income tax          847.327   984.354  1.140.153  1.286.928  1.427.205

                         Lệ phí trước bạ - Registration fee   377.112   373.612   438.810   514.328   447.409
                         Thu phí xăng dầu - Fuel charge   421.932   418.393   396.116   264.930   223.356

                         Thu phí, lệ phí - Charge, fee   73.353   72.213   84.721   90.463   88.093
                         Các khoản thu về nhà, đất
                         Land revenue                4.420.388  4.418.981  4.517.457  36.541.442  6.928.805
                         Thu khác - Other revenue     298.704   404.765  1.067.585   985.298  1.337.456


                        Thu hải quan - Customs revenue   3.817.322  3.379.898  3.921.213  4.423.137  3.698.621
                        Trong đó - Of which:

                         Thuế xuất khẩu - Export tax   11.638     34.252     31.175     25.687     22.312
                         Thuế nhập khẩu - Import tax   293.014   289.863   380.966   355.615   168.298

                         Thuế tiêu thụ đặc biệt hàng nhập khẩu
                         Excise tax on imports            80      180       115       14        67

                         Thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu
                         VAT on imports              3.500.465  3.051.505  3.500.532  4.029.797  3.494.314





                                                           108
   103   104   105   106   107   108   109   110   111   112   113