Page 110 - NIENGIAM
P. 110
Chi ngân sách Nhà nước trên địa bàn
48
State budget expenditure in local area
ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs
Sơ bộ
2019 2020 2021 2022 Prel.
2023
TỔNG CHI - TOTAL EXPENDITURE 11.562.232 12.760.280 12.097.820 15.202.703 21.051.353
Chi đầu tư phát triển
Expenditure on development
investment 5.059.419 5.807.021 5.408.185 7.828.805 13.051.688
Trong đó: Chi đầu tư cho các dự án
Of which: Expenditure on
investment plans 5.041.219 5.792.687 5.383.785 7.693.531 12.888.288
Chi thường xuyên
Frequent expenditure 6.502.813 6.953.259 6.689.635 7.373.898 7.999.665
Chi an ninh, quốc phòng
Expenditure on securities
and national defence 296.586 319.377 360.809 414.344 417.623
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo
và dạy nghề
Expenditure on education, training
and vocational training 2.271.105 2.329.812 2.247.160 2.655.188 2.982.548
Chi sự nghiệp khoa học, công nghệ
Expenditure on science
and technology 25.792 31.518 35.159 24.988 35.969
Chi sự nghiệp y tế, dân số
và kế hoạch hóa gia đình
Expenditure on health, population
and family planning 594.609 663.168 676.799 728.697 945.856
Chi văn hóa thông tin; phát thanh,
truyền hình, thông tấn; thể dục
thể thao - Expenditure on culture;
information; broadcasting,
television and sports 172.675 228.531 195.760 211.594 223.437
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường
Expenditure on environment
protection 150.010 159.310 139.153 158.430 150.747
110