Page 112 - NIENGIAM
P. 112

Cơ cấu chi ngân sách Nhà nước trên địa bàn
                        49 1
                              Structure of State budget expenditure in local area

                                                                                    Đơn vị tính - Unit: %
                                                                                             Sơ bộ
                                                        2019     2020      2021     2022      Prel.
                                                                                              2023

                        TỔNG CHI - TOTAL EXPENDITURE   100,00   100,00    100,00   100,00   100,00

                        Chi đầu tư phát triển
                        Expenditure on development
                        investment                      43,76    45,51     44,70    51,50    62,00
                         Trong đó: Chi đầu tư cho các dự án
                         Of which: Expenditure on
                         investment plans               43,60    45,40     44,50    50,61    61,22

                        Chi thường xuyên
                        Frequent expenditure            56,24    54,49     55,30    48,50    38,00
                         Chi an ninh, quốc phòng
                         Expenditure on securities
                         and national defence            2,57     2,50      2,98     2,73     1,98
                         Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo
                         và dạy nghề
                         Expenditure on education, training
                         and vocational training        19,64    18,26     18,57    17,47    14,17
                         Chi sự nghiệp khoa học, công nghệ
                         Expenditure on science
                         and technology                  0,22     0,25      0,29     0,16     0,17

                         Chi sự nghiệp y tế, dân số
                         và kế hoạch hóa gia đình
                         Expenditure on health, population
                         and family planning             5,14     5,20      5,59     4,79     4,49

                         Chi văn hóa thông tin; phát thanh,
                         truyền hình, thông tấn; thể dục
                         thể thao - Expenditure on culture;
                         information; broadcasting,
                         television and sports           1,49     1,79      1,62     1,39     1,06
                         Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường
                         Expenditure on environment
                         protection                      1,30     1,25      1,15     1,04     0,72



                                                           112
   107   108   109   110   111   112   113   114   115   116   117