Page 107 - NIENGIAM
P. 107
Tổng sản phẩm trên địa bàn bình quân đầu người
45
Gross regional domestic product per capita
Tiền VN, Ngoại tệ, theo tỷ giá
theo giá hiện hành hối đoái bình quân
Vietnam currency, Foreign currency,
at current prices at average exchange rate
Triệu đồng - Mill. dongs Đô la Mỹ - USD
2015 49,1 2.264
2016 53,8 2.452
2017 59,3 2.643
2018 66,9 2.969
2019 73,7 3.197
2020 79,0 3.407
2021 88,0 3.801
2022 102,3 4.393
Sơ bộ - Prel. 2023 110,4 4.742
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %
2015 106,86 104,24
2016 109,52 108,30
2017 110,28 107,79
2018 112,85 112,33
2019 110,18 107,69
2020 107,23 106,57
2021 111,39 111,55
2022 116,13 115,56
Sơ bộ - Prel. 2023 107,96 107,96
107