Page 111 - NIENGIAM
P. 111

(Tiếp theo) Chi ngân sách Nhà nước trên địa bàn
                        48
                              (Cont.) State budget expenditure in local area

                                                                          ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs
                                                                                             Sơ bộ
                                                        2019     2020      2021     2022      Prel.
                                                                                              2023

                         Chi sự nghiệp kinh tế
                         Expenditure on economic services   797.023   693.292   601.688   662.665   690.882
                         Chi hoạt động của các cơ quan
                         quản lý nhà nước, Đảng, đoàn thể
                         Expenditure on administrative
                         management, Party, unions   1.572.965  1.751.807  1.705.161  1.756.245  1.889.013
                         Chi sự nghiệp bảo đảm xã hội
                         Expenditure on social securities   578.213   721.945   679.002   714.305   615.020

                         Chi trợ giá mặt hàng chính sách
                         Expenditure on policy commodities   -       -        -         -        -
                         Chi khác ngân sách
                         Other expenditure out of budget   43.836   54.500   48.944   47.443   48.571






































                                                           111
   106   107   108   109   110   111   112   113   114   115   116